Danh mục tại Millbury

Cửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócMáy in công nghiệpNhà sản xuất ô tôNuôi trồngXưởng máyCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công sàn
Hiển thị 1-50 của 155

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Millbury

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế6626 years
Xây dựng các tòa nhà5227 years
Mua sắm5231 years
Nhà hàng4829 years
Ngành xây dựng khác4226 years
Quản lí đoàn thể3522 years
Bất Động Sản2828 years
Sửa chữa xe hơi2631 years
Tôn giáo2552 years
Cửa hàng quần áo2530 years
Cửa hàng điện tử2527 years
Tiệm cắt tóc2424 years
Cửa hàng kim loạt2435 years
Ô tô2330 years
Nhà Thầu Chính2232 years
Mua Sắm Khác2239 years
Thẩm mỹ viện1930 years
Xe buýt và xe lửa1935 years

Thông tin về Millbury

Mã Vùng508, 774
Các vùng lân cậnMillbury, Broadmeadow Brook, North Lincoln Street, Quinsigamond Village, South Grafton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.19398, -71.76007

Bản đồ Millbury

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Millbury

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Millbury

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Millbury

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.350.9 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.388.2 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/993:20 PM395.4 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.196.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.170.6 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.342 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.745.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM396.2 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM339.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM391.8 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.