Danh mục tại Millbury
Cửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócMáy in công nghiệpNhà sản xuất ô tôNuôi trồngXưởng máyCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công sàn
Hiển thị 1-50 của 155
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Millbury
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 52 | 27 years |
| Mua sắm | 52 | 31 years |
| Nhà hàng | 48 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 42 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 35 | 22 years |
| Bất Động Sản | 28 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 31 years |
| Tôn giáo | 25 | 52 years |
| Cửa hàng quần áo | 25 | 30 years |
| Cửa hàng điện tử | 25 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 24 | 24 years |
| Cửa hàng kim loạt | 24 | 35 years |
| Ô tô | 23 | 30 years |
| Nhà Thầu Chính | 22 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 22 | 39 years |
| Thẩm mỹ viện | 19 | 30 years |
| Xe buýt và xe lửa | 19 | 35 years |
Bản đồ Millbury
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Millbury
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Millbury
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Millbury
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 50.9 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 88.2 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 95.4 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 96.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 70.6 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 42 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 45.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 96.2 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 39.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 91.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


