Danh mục tại Webster

Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpXưởng máyCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngCơ sở tôn giáoDịch vụ thưNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công sànSơn và sơn nhà thầuThợ điệnVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 172

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Webster

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế15131 years
Nhà hàng9332 years
Mua sắm6933 years
Bất Động Sản5230 years
Sửa chữa xe hơi5228 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4630 years
Xây dựng các tòa nhà4225 years
Ngành xây dựng khác4230 years
Quản lí đoàn thể3823 years
Tôn giáo3562 years
Các nha sĩ3225 years
Luật sư hợp pháp3231 years
Cửa hàng điện tử2925 years
Tiệm cắt tóc2732 years
Mua Sắm Khác2726 years
Thẩm mỹ viện2640 years
Quản lí công chúng2564 years

Thông tin về Webster

Khu vực3.1 mi²
Dân số12.232
Dân số nam5.829 (47.7%)
Dân số nữ6.403 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+31.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.9%
Độ tuổi trung bình38.9 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 40.5)
Mã Vùng508, 617, 774
Các vùng lân cậnWebster, Webster Square, Oxford, Burncoat, Nonantum
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.05010, -71.88007

Bản đồ Webster

Bản đồ tương tác

Dân số Webster

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.31910.01310.64211.51212.23213.11913.474
Mật độ dân số3.040,8 / mi²3.267,2 / mi²3.472,5 / mi²3.756,3 / mi²3.991,3 / mi²4.280,7 / mi²4.396,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Webster từ 2000 đến 2020

Tăng 14.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Webster+31.3%+22.2%+14.9%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Webster

Tuổi trung vị: 38.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Webster38.9 yrs40.5 yrs37.1 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Webster

Mật độ dân số: 3.991 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Webster12.2323,065 sq mi3.991 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Webster

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Webster

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Webster

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Webster

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Webster

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Webster206,414 tn16.87 tn67,352.5 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Webster
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)206,414 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.87 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)67,352.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.333.6 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.378 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.166.4 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.344.3 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.746.5 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM394.8 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM358.3 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM373 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM378.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.577.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.