Danh mục tại Pompton Plains
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpCửa hàng quần áoTiệm giặt khôChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ phân phốiHội hưu tríNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dục
Hiển thị 1-50 của 175
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pompton Plains
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 268 | 23 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 85 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 55 | 27 years |
| Mua sắm | 55 | 31 years |
| Bất Động Sản | 52 | 33 years |
| Cửa hàng điện tử | 49 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 45 | 21 years |
| Các nha sĩ | 43 | 35 years |
| Nhà hàng | 41 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 37 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 35 | 30 years |
| Bệnh viện | 30 | — |
| Bán sỉ máy móc | 30 | 39 years |
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 26 years |
| Tôn giáo | 28 | 38 years |
| Phép vật lý liệu | 27 | — |
| Tài chính khác | 25 | 44 years |
| Dịch vụ tài chính | 25 | 23 years |
Bản đồ Pompton Plains
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pompton Plains
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 79.3 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 67.3 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 61.4 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 39.2 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 84.2 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 32.6 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 71.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 29.2 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 73.3 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 59 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

