Danh mục tại Petoskey

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe ChevroletĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe FordĐại lý xe JeepĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmDịch vụ phun cátDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngThợ hànXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ em
Hiển thị 1-50 của 454

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Petoskey

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế67928 years
Bất Động Sản21327 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật19830 years
Xây dựng các tòa nhà14632 years
Mua sắm14634 years
Nhà hàng13735 years
Luật sư hợp pháp13531 years
Quản lí đoàn thể11926 years
Công viên công cộng77
Tài chính khác7071 years
Các nha sĩ7035 years
Mua Sắm Khác6929 years
Dịch vụ tài chính6646 years
Ngành xây dựng khác6435 years

Thông tin về Petoskey

Khu vực5.3 mi²
Dân số5.814
Dân số nam2.735 (47.0%)
Dân số nữ3.079 (53.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-17.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.9%
Độ tuổi trung bình39.8 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 43)
Mã Vùng231
Các vùng lân cậnBay Harbor, Petoskey, 49770, South, Kincheloe
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.37334, -84.95533

Bản đồ Petoskey

Bản đồ tương tác

Dân số Petoskey

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.0176.1585.3905.6295.814
Mật độ dân số1.333,9 / mi²1.170,6 / mi²1.024,6 / mi²1.070 / mi²1.105,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Petoskey từ 2000 đến 2015

Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Petoskey-19.8%-8.6%+4.4%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Petoskey

Tuổi trung vị: 39.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Petoskey39.8 yrs43 yrs36.4 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Petoskey

Mật độ dân số: 1.105 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Petoskey5.8145,26 sq mi1.105 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Petoskey

Dân số ước tính từ 1975 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Petoskey

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Petoskey

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Petoskey

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Petoskey

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Petoskey126,951 tn21.84 tn24,132.3 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Petoskey
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)126,951 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.84 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,132.3 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.