Danh mục tại Charlevoix

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 193

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Charlevoix

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế12935 years
Bất Động Sản9330 years
Nhà hàng6826 years
Xây dựng các tòa nhà6234 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6132 years
Quản lí công chúng5944 years
Quản lí đoàn thể5633 years
Mua sắm4742 years
Luật sư hợp pháp4333 years
Các nha sĩ4326 years
Tôn giáo3949 years
Công viên công cộng32
Thể thao và giải trí3235 years
Sửa chữa xe hơi3126 years
Tài chính khác3064 years

Thông tin về Charlevoix

Khu vực2.2 mi²
Dân số2.430
Dân số nam1.154 (47.5%)
Dân số nữ1.276 (52.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-18.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.8%
Độ tuổi trung bình47.2 tuổi (Nam: 46, Nữ: 48.4)
Mã Vùng231
Các vùng lân cậnCharlevoix, Bay Harbor
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.31806, -85.25840
Mã Bưu Chính4971149720

Bản đồ Charlevoix

Bản đồ tương tác

Dân số Charlevoix

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.9682.7082.4502.3932.430
Mật độ dân số1.336,9 / mi²1.219,8 / mi²1.103,6 / mi²1.077,9 / mi²1.094,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Charlevoix từ 2000 đến 2015

Giảm 2.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Charlevoix-19.4%-11.6%-2.3%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Charlevoix

Tuổi trung vị: 47.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Charlevoix47.2 yrs48.4 yrs46 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Charlevoix

Mật độ dân số: 1.095 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Charlevoix2.4302,22 sq mi1.095 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Charlevoix

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Charlevoix

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Charlevoix

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Charlevoix54,592 tn22.47 tn24,590 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Charlevoix
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)54,592 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người22.47 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,590 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.