Danh mục tại Onaway
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngThợ cây cảnhAtm củaCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiMua Sắm KhácĐường hạ thủyHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiKhu vực cắm trạiTrung tâm giải trí
Hiển thị 1-50 của 53
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Onaway
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 25 years |
| Nhà hàng | 16 | 35 years |
| Sức khoẻ và y tế | 16 | — |
| Quản lí công chúng | 14 | 60 years |
| Tôn giáo | 14 | 44 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 29 years |
| Bất Động Sản | 12 | 32 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 11 | — |
| Mua sắm | 9 | — |
| Giáo dục | 9 | — |
| Chỗ ở khác | 8 | 31 years |
| Lắp đặt điện | 8 | 31 years |
| Các nha sĩ | 8 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 8 | — |
| Trạm xăng | 8 | — |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
| Atm của | 7 | — |
Thông tin về Onaway
| Khu vực | 1.5 mi² |
| Dân số | 869 |
| Dân số nam | 407 (46.9%) |
| Dân số nữ | 462 (53.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +0.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.9% |
| Độ tuổi trung bình | 43 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 44.9) |
| Mã Vùng | 989 |
| Các vùng lân cận | Onaway |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.35751, -84.22390 |
| Mã Bưu Chính | 49765 |
Bản đồ Onaway
Bản đồ tương tác
Dân số Onaway
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 863 | 910 | 954 | 839 | 869 | 871 | 846 |
| Mật độ dân số | 576,8 / mi² | 608,2 / mi² | 637,6 / mi² | 560,8 / mi² | 580,8 / mi² | 582,2 / mi² | 565,5 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Onaway từ 2000 đến 2020
Giảm 8.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Onaway | +0.7% | -4.5% | -8.9% |
| Michigan | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Onaway
Tuổi trung vị: 43 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Onaway | 43 yrs | 44.9 yrs | 40.6 yrs |
| Michigan | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Onaway
Mật độ dân số: 581 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Onaway | 869 | 1,496 sq mi | 581 / mi² |
| Michigan | 9,8 million | 96.713,5 sq mi | 101 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Onaway
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Onaway
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Onaway
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Onaway | 21,901 tn | 25.2 tn | 14,638 tons/mi² |
| Michigan | 198,813,055 tn | 20.34 tn | 2,055.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Onaway
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 21,901 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 25.2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,638 tons/mi² |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


