Danh mục tại Cheboygan

Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị an toànNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhChính quyền thành phố / địa phươngCơ sở tôn giáoDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNghề mộcNhà máy bê tông
Hiển thị 1-50 của 217

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cheboygan

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế17827 years
Xây dựng các tòa nhà10234 years
Mua sắm9034 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6836 years
Nhà hàng6340 years
Sửa chữa xe hơi5730 years
Luật sư hợp pháp5528 years
Quản lí công chúng5339 years
Bất Động Sản4628 years
Tôn giáo4082 years
Tài chính khác3953 years
Các nha sĩ3729 years
Mua Sắm Khác3740 years
Dịch vụ tài chính3628 years
Chỗ ở khác3437 years
Quản lí đoàn thể3325 years
Ngành xây dựng khác3236 years

Thông tin về Cheboygan

Khu vực6.9 mi²
Dân số4.884
Dân số nam2.347 (48.1%)
Dân số nữ2.537 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-19.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.9%
Độ tuổi trung bình40.8 tuổi (Nam: 37.7, Nữ: 43.7)
Mã Vùng231, 616
Các vùng lân cậnCheboygan
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.64696, -84.47448
Mã Bưu Chính49721

Bản đồ Cheboygan

Bản đồ tương tác

Dân số Cheboygan

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.0615.5534.9304.7854.884
Mật độ dân số872,1 / mi²799 / mi²709,4 / mi²688,5 / mi²702,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cheboygan từ 2000 đến 2015

Giảm 2.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cheboygan-21.1%-13.8%-2.9%
Michigan+1.8%+0%-2.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cheboygan

Tuổi trung vị: 40.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cheboygan40.8 yrs43.7 yrs37.7 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cheboygan

Mật độ dân số: 703 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cheboygan4.8846,95 sq mi703 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cheboygan

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cheboygan

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cheboygan

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cheboygan107,679 tn22.05 tn15,493.8 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cheboygan
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)107,679 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người22.05 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,493.8 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.