Danh mục tại Middle River
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Middle River
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 123 | 29 years |
| Bất Động Sản | 118 | 23 years |
| Nhà hàng | 104 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 84 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 82 | 20 years |
| Sức khoẻ và y tế | 82 | 20 years |
| Mua sắm | 74 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 60 | 24 years |
| Tôn giáo | 50 | 44 years |
| Cửa hàng điện tử | 48 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 43 | 26 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 38 | 19 years |
| Nhà Thầu Chính | 36 | 24 years |
Thông tin về Middle River
| Khu vực | 8.0 mi² |
| Dân số | 28.581 |
| Dân số nam | 13.731 (48.0%) |
| Dân số nữ | 14.850 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +95.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +21.5% |
| Độ tuổi trung bình | 36.4 tuổi (Nam: 35, Nữ: 37.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $66.238 (2022) |
| Mã Vùng | 410, 443 |
| Các vùng lân cận | Middle River, Essex/Rosedale, Cedonia, Northwestern Baltimore, Hawthorn |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.33427, -76.43941 |
| Mã Bưu Chính | 21220 |
Bản đồ Middle River
Bản đồ tương tác
Dân số Middle River
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.612 | 20.393 | 23.530 | 25.595 | 28.581 | 28.788 | 29.442 |
| Mật độ dân số | 1.823,9 / mi² | 2.545,4 / mi² | 2.937 / mi² | 3.194,7 / mi² | 3.567,4 / mi² | 3.593,3 / mi² | 3.674,9 / mi² |
Thay đổi dân số Middle River từ 2000 đến 2020
Tăng 21.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Middle River | +95.6% | +40.2% | +21.5% |
| Maryland | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Middle River
Tuổi trung vị: 36.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Middle River | 36.4 yrs | 37.7 yrs | 35 yrs |
| Maryland | 38.2 yrs | 39.6 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Middle River
Mật độ dân số: 3.567 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Middle River | 28.581 | 8,01 sq mi | 3.567 / mi² |
| Maryland | 6 million | 12.405,9 sq mi | 483 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Middle River
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Middle River
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Middle River
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Middle River
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Middle River
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Middle River
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $44.753 | $46.208 | $53.545 | $54.716 | $59.330 | $59.266 | $62.106 | $66.238 |
| Tổng GDP | $2,3 T | $2,5 T | $3 T | $3,2 T | $3,6 T | $3,7 T | $4 T | $4,3 T |
Phát thải CO2 của Middle River
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Middle River | 475,310 tn | 16.63 tn | 59,327.6 tons/mi² |
| Maryland | 98,007,598 tn | 16.37 tn | 7,900.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 475,310 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.63 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 59,327.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/17 | 9:47 PM | 4.1 | 88.2 km | 9,870 m | 9km ENE of Dover, Delaware | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 84.2 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 95.2 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 86.6 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 91.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 82.8 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 65.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 66.2 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 71.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 67.2 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


