Danh mục tại Martin
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngPhát thanhViễn thôngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc tại nhàChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Trường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcNhiếp ảnhSân vận động và đấu trườngThiết kế đặc biệtCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêRau QuảTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaY táSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcBất Động Sản Thương MạiCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Martin
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 150 | 29 years | 3.9 |
| Mua sắm | 137 | 33 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 65 | 25 years | 4 |
| Nhà hàng | 45 | 38 years | 4 |
| Tôn giáo | 43 | 44 years | 4.7 |
| Nhà thờ | 39 | 45 years | 4.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 37 years | 4.1 |
| Ngân hàng | 24 | 79 years | 3.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 23 | 53 years | 3.7 |
| Mua Sắm Khác | 22 | 34 years | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 20 | 29 years | 3.1 |
| Atm của | 20 | 86 years | 3.3 |
| Quản lí công chúng | 19 | 43 years | 1.8 |
| Giáo dục | 19 | 31 years | 3.4 |
| Dịch vụ tài chính | 18 | 48 years | 3.7 |
| Bất Động Sản | 17 | 33 years | 3.8 |
| Tiệm cắt tóc | 17 | 28 years | 4.7 |
| Tài chính khác | 16 | 60 years | 3.4 |
| Các tổ chức thành viên khác | 16 | 47 years | 4.7 |
| Bệnh viện | 15 | 30 years | 3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 15 | 37 years | 4 |
| Căn hộ | 15 | 24 years | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 15 | 26 years | 4.9 |
| Cửa hàng quần áo | 14 | 31 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 26 years | 4.1 |
Hiển thị 1-25 của 43
Thông tin về Martin
| Khu vực | 12.9 mi² |
| Dân số | 11.702 |
| Dân số nam | 5.691 (48.6%) |
| Dân số nữ | 6.011 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +71.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.8% |
| Độ tuổi trung bình | 24.5 tuổi (Nam: 24.1, Nữ: 25.3) |
| Mã Vùng | 731, 901 |
| Các vùng lân cận | Martin, Midtown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.34340, -88.85034 |
| Mã Bưu Chính | 38237, 38238 |
Bản đồ Martin
Bản đồ tương tác
Dân số Martin
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.813 | 9.325 | 11.493 | 11.369 | 11.702 |
| Mật độ dân số | 528,7 / mi² | 723,6 / mi² | 891,9 / mi² | 882,3 / mi² | 908,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Martin từ 2000 đến 2015
Giảm 1.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Martin | +66.9% | +21.9% | -1.1% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Martin
Tuổi trung vị: 24.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Martin | 24.5 yrs | 25.3 yrs | 24.1 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Martin
Mật độ dân số: 908 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Martin | 11.702 | 12,89 sq mi | 908 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Martin
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Martin
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Martin
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Martin | 181,368 tn | 15.5 tn | 14,074.7 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Martin
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 181,368 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,074.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/24/19 | 10:56 AM | 3.69 | 57.8 km | 14,160 m | 12km NNW of Dyersburg, Tennessee | usgs.gov |
| 11/22/18 | 1:55 AM | 3.12 | 62.6 km | 9,770 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 10/22/18 | 11:06 AM | 3.27 | 54 km | 6,520 m | 3km ENE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 1/16/18 | 4:57 PM | 3.64 | 77.7 km | 9,420 m | 4km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 8/18/17 | 3:18 PM | 3.18 | 67.5 km | 12,570 m | 9km ENE of Portageville, Missouri | usgs.gov |
| 7/31/17 | 2:16 AM | 3.05 | 57.6 km | 4,810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 5/16/17 | 10:21 AM | 3.26 | 63.6 km | 9,070 m | 9km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 5/14/17 | 12:56 PM | 3.02 | 71.4 km | 13,610 m | 3km SSE of Lilbourn, Missouri | usgs.gov |
| 3/19/17 | 2:25 PM | 3.16 | 64.5 km | 12,220 m | 10km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 3/15/17 | 4:51 PM | 3.59 | 64.5 km | 8,390 m | 9km SSW of Wickliffe, Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

