Danh mục tại Milan

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngViễn thôngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCải tạo các tòa nhàCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường tiểu học và tiểu họcCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácNhà trẻPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaY táSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênĐồ Thể ThaoCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Milan

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm12733 years4.1
Sức khoẻ và y tế8123 years4.4
Nhà thờ3959 years4.8
Tôn giáo3958 years4.8
Nhà hàng3533 years4
Nhà Thầu Chính3132 years4.3
Giáo dục2533 years4.1
Sửa chữa xe hơi2432 years4.4
Xây dựng các tòa nhà2129 years4.7
Công Ty Tín Dụng2030 years4.6
Thẩm mỹ viện1935 years4.3
Mua Sắm Khác1934 years4
Phụ Tùng Xe1837 years4.3
Ngành xây dựng khác1831 years4.6
Tài chính khác1736 years4.8
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1729 years4.1
Dịch vụ tài chính1748 years4.4
Tiệm cắt tóc1635 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1629 years4.1
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1551 years3.6
Bất Động Sản1532 years3.2
Trạm xăng1426 years3.9
Cửa hàng điện tử1422 years4
Tất cả thức ăn và đồ uống1325 years4.5
Đại Lý Xe Mới1329 years4.2
Các nha sĩ1340 years4.5
Quản lí công chúng1370 years4.4
Ô tô1340 years4.3
Bán sỉ vật liệu xây dựng1236 years4.4
Cửa hàng tiện lợi1234 years3.9
Cửa hàng quần áo1133 years4.4
Phép vật lý liệu1119 years4.9
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1052 years4.4
Luật sư hợp pháp103.5
Nhà hàng Mỹ1039 years4
Nhân viên kế toán1045 years3.7
Bán sỉ máy móc936 years4.6
Cửa hàng điện thoại di động921 years3.4
Sửa chữa cơ thể928 years4.1
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật926 years3.7
Cửa hàng kim loạt956 years4.5
Các tổ chức thành viên khác839 years4.4
Nhà Hưu Trí825 years4.6
Cửa Hàng Bách Hóa84
Lắp đặt điện840 years4.3
Hiển thị 1-25 của 45

Thông tin về Milan

Khu vực8.9 mi²
Dân số8.076
Dân số nam3.673 (45.5%)
Dân số nữ4.403 (54.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+108.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.4%
Độ tuổi trung bình38.9 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 40.9)
Mã Vùng731
Các vùng lân cậnMilan
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.91979, -88.75895
Mã Bưu Chính38358

Bản đồ Milan

Bản đồ tương tác

Dân số Milan

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.8725.8737.5917.8608.076
Mật độ dân số434,8 / mi²659,6 / mi²852,5 / mi²882,7 / mi²907 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Milan từ 2000 đến 2015

Tăng 3.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Milan+103%+33.8%+3.5%
Tennessee+59.6%+33%+16.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Milan

Tuổi trung vị: 38.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Milan38.9 yrs40.9 yrs36.4 yrs
Tennessee38.1 yrs39.3 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Milan

Mật độ dân số: 907 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Milan8.0768,9 sq mi907 / mi²
Tennessee6,7 million42.144,3 sq mi158 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Milan

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Milan

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Milan

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Milan143,601 tn17.78 tn16,126.9 tons/mi²
Tennessee123,831,692 tn18.6 tn2,938.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Milan
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)143,601 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.78 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,126.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/24/1910:56 AM3.6965.9 km14,160 m12km NNW of Dyersburg, Tennesseeusgs.gov
11/22/181:55 AM3.1291.3 km9,770 m9km NW of Tiptonville, Tennesseeusgs.gov
10/22/1811:06 AM3.2773.1 km6,520 m3km ENE of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
1/16/184:57 PM3.6487.8 km9,420 m4km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
8/18/173:18 PM3.1895 km12,570 m9km ENE of Portageville, Missouriusgs.gov
7/31/172:16 AM3.0578.6 km4,810 m4km N of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
11/24/161:57 AM3.388.1 km8,750 m5km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
9/9/161:45 PM3.4491.5 km10,260 m9km NW of Tiptonville, Tennesseeusgs.gov
7/5/164:51 AM388.4 km9,020 m6km SW of Caruthersville, Missouriusgs.gov
8/25/151:26 PM3.588.2 km12,700 m11km NNW of Covington, Tennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.