Danh mục tại Mayfield

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVChăn nuôi động vậtCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉĐại lý máy kéoGia công kim loạiMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNgười trồng trọtNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp máy nén khíNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngXưởng máyCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở tôn giáoDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ quản lý rác thải
Hiển thị 1-50 của 287

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mayfield

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế28831 years
Tôn giáo11057 years
Nhà hàng10735 years
Mua sắm7633 years
Xây dựng các tòa nhà7429 years
Sửa chữa xe hơi7331 years
Tài chính khác6447 years
Quản lí công chúng5834 years
Bất Động Sản5434 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5427 years
Ô tô4831 years
Mua Sắm Khác4525 years
Nhân viên kế toán4428 years
Luật sư hợp pháp4128 years
Dịch vụ tài chính4143 years
Thẩm mỹ viện4029 years
Ngành xây dựng khác4033 years
Các nha sĩ3935 years
Công việc xã hội3837 years

Thông tin về Mayfield

Khu vực6.9 mi²
Dân số9.418
Dân số nam4.455 (47.3%)
Dân số nữ4.963 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+27.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-5.6%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 40.3)
Mã Vùng270
Các vùng lân cậnMayfield, Hillcrest
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.74172, -88.63672
Mã Bưu Chính42066

Bản đồ Mayfield

Bản đồ tương tác

Dân số Mayfield

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.3729.0399.9799.8659.4189.6809.987
Mật độ dân số1.064,4 / mi²1.305,1 / mi²1.440,9 / mi²1.424,4 / mi²1.359,9 / mi²1.397,7 / mi²1.442 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mayfield từ 2000 đến 2020

Giảm 5.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mayfield+27.8%+4.2%-5.6%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mayfield

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mayfield37.3 yrs40.3 yrs34.7 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mayfield

Mật độ dân số: 1.360 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mayfield9.4186,93 sq mi1.360 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mayfield

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mayfield

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mayfield

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mayfield167,493 tn17.78 tn24,184.2 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mayfield
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)167,493 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.78 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,184.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/24/1910:56 AM3.6998.5 km14,160 m12km NNW of Dyersburg, Tennesseeusgs.gov
11/22/181:55 AM3.1286.9 km9,770 m9km NW of Tiptonville, Tennesseeusgs.gov
10/22/1811:06 AM3.2789.2 km6,520 m3km ENE of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
8/18/173:18 PM3.1891.5 km12,570 m9km ENE of Portageville, Missouriusgs.gov
7/31/172:16 AM3.0590.4 km4,810 m4km N of Ridgely, Tennesseeusgs.gov
5/16/1710:21 AM3.2645.7 km9,070 m9km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
5/14/1712:56 PM3.0288.3 km13,610 m3km SSE of Lilbourn, Missouriusgs.gov
3/19/172:25 PM3.1646.4 km12,220 m10km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
3/15/174:51 PM3.5946 km8,390 m9km SSW of Wickliffe, Kentuckyusgs.gov
9/9/161:45 PM3.4486.5 km10,260 m9km NW of Tiptonville, Tennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.