Danh mục tại Paducah

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗ
Hiển thị 1-50 của 803

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Paducah

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,40128 years
Nhà hàng38733 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật38133 years
Luật sư hợp pháp37230 years
Mua sắm32630 years
Bất Động Sản31732 years
Xây dựng các tòa nhà24631 years
Tôn giáo23564 years
Sửa chữa xe hơi21033 years
Tài chính khác18355 years
Quản lí công chúng17344 years
Các nha sĩ17028 years
Quản lí đoàn thể16524 years
Nhân viên kế toán15931 years
Mua Sắm Khác15133 years

Thông tin về Paducah

Khu vực20.6 mi²
Dân số25.432
Dân số nam11.710 (46.0%)
Dân số nữ13.722 (54.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+45.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.4%
Độ tuổi trung bình41.7 tuổi (Nam: 38.5, Nữ: 44.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$46.513 (2022)
Mã Vùng270
Các vùng lân cậnPaducah, East Louisville, Mall, Bolton, Southside
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.08339, -88.60005
Mã Bưu Chính4200142002420034205142053

Bản đồ Paducah

Bản đồ tương tác

Dân số Paducah

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số17.44521.42225.07324.72025.43226.18927.010
Mật độ dân số847,5 / mi²1.040,7 / mi²1.218,1 / mi²1.200,9 / mi²1.235,5 / mi²1.272,3 / mi²1.312,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Paducah từ 2000 đến 2020

Tăng 1.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Paducah+45.8%+18.7%+1.4%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Paducah

Tuổi trung vị: 41.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Paducah41.7 yrs44.7 yrs38.5 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Paducah

Mật độ dân số: 1.236 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Paducah25.43220,58 sq mi1.236 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Paducah

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Paducah

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Paducah

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Paducah

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$31.584$35.119$40.003$43.249$46.286$46.011$44.971$46.513
Tổng GDP$333,3 Tr$349,2 Tr$397 Tr$425,8 Tr$454,3 Tr$454,4 Tr$412,8 Tr$433,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Paducah

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Paducah477,038 tn18.76 tn23,175.1 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Paducah
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)477,038 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)23,175.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/16/1710:21 AM3.2652 km9,070 m9km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
3/19/172:25 PM3.1652.2 km12,220 m10km W of Bardwell, Kentuckyusgs.gov
3/15/174:51 PM3.5951.6 km8,390 m9km SSW of Wickliffe, Kentuckyusgs.gov
5/1/166:12 AM3.537.3 km16,260 m15km N of La Center, Kentuckyusgs.gov
2/21/129:58 AM3.976.9 km7,810 m8km SW of Charleston, Missouriusgs.gov
5/3/113:02 AM3.148.5 km0 mMissouriusgs.gov
3/2/107:37 PM3.774.9 km8,200 m2km ENE of East Prairie, Missouriusgs.gov
3/1/065:42 PM357.1 km6,160 m6km S of Goreville, Illinoisusgs.gov
1/2/069:48 PM3.685.7 km7,310 m3km NNE of Eldorado, Illinoisusgs.gov
6/27/053:46 PM394.9 km9,640 m16km SSW of Murphysboro, Illinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.