Doanh nghiệp tại Maquoketa, Iowa

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 15,2%
 Công nghiệp: 12,8%
 Y học: 10,8%
 Ô tô: 8%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,8%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,8%
 Cộng đồng & Chính phủ: 5,8%
 Dịch vụ tài chính: 5%
 Khác: 27,7%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Phụ Tùng Xe1841 năm4.03,0
Sửa chữa xe hơi2739,2 năm4.04,5
Trạm xăng1026,5 năm4.21,7
Đại Lý Xe Mới1135,7 năm3.81,8
Đại lý xe cũ833,6 năm4.01,3
Thẩm mỹ viện1337,2 năm4.62,2
Tiệm cắt tóc1138,7 năm4.61,8
Công việc xã hội1124 năm4.21,8
Quản lí công chúng2736,7 năm4,5
Atm của103.01,7
Công Ty Tín Dụng2057,9 năm3.03,3
Ngân hàng1246,1 năm4.82,0
Tài chính khác1646,2 năm4.82,7
Cửa hàng tiện lợi94.21,5
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1444 năm4.02,3
Bất Động Sản1349,4 năm5.02,2
Lắp đặt điện856,4 năm5.01,3
Ngành xây dựng khác741 năm4.21,2
Nhà Thầu Chính2938 năm4.44,8
Chỗ ở khác733,7 năm4.21,2
Bán sỉ máy móc737,1 năm4.21,2
Bán sỉ vật liệu xây dựng738,3 năm4.31,2
Các tổ chức thành viên khác1144,8 năm4.31,8
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại1655,9 năm4.22,7
Xây dựng các tòa nhà2037,6 năm4.43,3
Nghĩa trang và nhà xác74.31,2
Các nha sĩ1246,7 năm4.82,0
Học chung1232,1 năm3.02,0
Sức khoẻ và y tế6535,7 năm3.810,8
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2333,2 năm2.73,8
Trị liệu cột sống1134 năm4.01,8
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1030 năm5.01,7
Nhân viên kế toán1034,7 năm4.01,7
Quản lí đoàn thể724,9 năm5.01,2
Nhà thờ1874,6 năm4.73,0
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1756,8 năm4.12,8
Cửa hàng phần cứng1232,3 năm4.42,0
Cửa hàng điện tử942 năm3.91,5
Mua Sắm Khác1137 năm4.71,8
Thiết bị gia dụng và hàng hóa737 năm4.01,2
Công viên công cộng174.72,8
Khu vực Maquoketa, Iowa4,371 mi²
Dân số5993
Dân số nam2836 (47,3%)
Dân số nữ3157 (52,7%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +19,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -4,8%
Độ tuổi trung bình40,5
Độ tuổi trung bình của nam giới38,3
Độ tuổi trung bình của nữ giới42,4
Mã Vùng563
Các vùng lân cậnMaquoketa
Giờ địa phươngThứ Bảy 22:41
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.06891° / -90.66569°
Mã Bưu Chính52060

Maquoketa, Iowa - Bản đồ

Dân số Maquoketa, Iowa

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5033566562935993
Mật độ dân số1151 / mi²1296 / mi²1439 / mi²1371 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Maquoketa, Iowa từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 4,8% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Maquoketa, Iowa+19,1%+5,8%-4,8%
Iowa+21%+11,9%+5%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Maquoketa, Iowa

Độ tuổi trung bình: 40,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Maquoketa, Iowa40,5 năm42,4 năm38,3 năm
Iowa38,2 năm39,6 năm36,7 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Maquoketa, Iowa

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5203198401
5-9211186397
10-14224188413
15-19203211414
20-24137154291
25-29169207377
30-34164166330
35-39164171335
40-44189199389
45-49215208423
50-54195244439
55-59181168350
60-64148164312
65-69117160277
70-74103125229
75-7976146222
80-8463104168
85 cộng74158232
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Maquoketa, Iowa

Mật độ dân số: 1371 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Maquoketa, Iowa59934,371 mi²1371 / mi²
Iowa3,1 triệu56.273,1 mi²54,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Phân phối kinh doanh theo giá cho Maquoketa, Iowa

 Không tốn kém: 52,9%
 Vừa phải: 39,7%
 Đắt: 5,9%
 Rất đắt: 1,5%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Maquoketa, Iowa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Maquoketa, Iowa106.101 tn17,7 tn24.275 tn/mi²
Iowa60.512.078 tn19,6 tn1.075 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Maquoketa, Iowa

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)106.101 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201317,7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
12/11/193406:45464,7 kmNoneIllinoisusgs.gov

Maquoketa, Iowa

Maquoketa là một thành phố thuộc quận Jackson, tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 6141 người.  ︎  Trang Wikipedia về Maquoketa, Iowa

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.