- Thế giới
- »
- US
- »
- Iowa
- »
- Maquoketa, Iowa
Doanh nghiệp tại Maquoketa, Iowa
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 15,2%
Công nghiệp: 12,8%
Y học: 10,8%
Ô tô: 8%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,8%
Các dịch vụ tịa nhà: 6,8%
Cộng đồng & Chính phủ: 5,8%
Dịch vụ tài chính: 5%
Khác: 27,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 18 | 41 năm | 4.0 | 3,0 |
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 39,2 năm | 4.0 | 4,5 |
| Trạm xăng | 10 | 26,5 năm | 4.2 | 1,7 |
| Đại Lý Xe Mới | 11 | 35,7 năm | 3.8 | 1,8 |
| Đại lý xe cũ | 8 | 33,6 năm | 4.0 | 1,3 |
| Thẩm mỹ viện | 13 | 37,2 năm | 4.6 | 2,2 |
| Tiệm cắt tóc | 11 | 38,7 năm | 4.6 | 1,8 |
| Công việc xã hội | 11 | 24 năm | 4.2 | 1,8 |
| Quản lí công chúng | 27 | 36,7 năm | 4,5 | |
| Atm của | 10 | 3.0 | 1,7 | |
| Công Ty Tín Dụng | 20 | 57,9 năm | 3.0 | 3,3 |
| Ngân hàng | 12 | 46,1 năm | 4.8 | 2,0 |
| Tài chính khác | 16 | 46,2 năm | 4.8 | 2,7 |
| Cửa hàng tiện lợi | 9 | 4.2 | 1,5 | |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 44 năm | 4.0 | 2,3 |
| Bất Động Sản | 13 | 49,4 năm | 5.0 | 2,2 |
| Lắp đặt điện | 8 | 56,4 năm | 5.0 | 1,3 |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 41 năm | 4.2 | 1,2 |
| Nhà Thầu Chính | 29 | 38 năm | 4.4 | 4,8 |
| Chỗ ở khác | 7 | 33,7 năm | 4.2 | 1,2 |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 37,1 năm | 4.2 | 1,2 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 7 | 38,3 năm | 4.3 | 1,2 |
| Các tổ chức thành viên khác | 11 | 44,8 năm | 4.3 | 1,8 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 16 | 55,9 năm | 4.2 | 2,7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 37,6 năm | 4.4 | 3,3 |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | 4.3 | 1,2 | |
| Các nha sĩ | 12 | 46,7 năm | 4.8 | 2,0 |
| Học chung | 12 | 32,1 năm | 3.0 | 2,0 |
| Sức khoẻ và y tế | 65 | 35,7 năm | 3.8 | 10,8 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | 33,2 năm | 2.7 | 3,8 |
| Trị liệu cột sống | 11 | 34 năm | 4.0 | 1,8 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 10 | 30 năm | 5.0 | 1,7 |
| Nhân viên kế toán | 10 | 34,7 năm | 4.0 | 1,7 |
| Quản lí đoàn thể | 7 | 24,9 năm | 5.0 | 1,2 |
| Nhà thờ | 18 | 74,6 năm | 4.7 | 3,0 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 17 | 56,8 năm | 4.1 | 2,8 |
| Cửa hàng phần cứng | 12 | 32,3 năm | 4.4 | 2,0 |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 42 năm | 3.9 | 1,5 |
| Mua Sắm Khác | 11 | 37 năm | 4.7 | 1,8 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 7 | 37 năm | 4.0 | 1,2 |
| Công viên công cộng | 17 | 4.7 | 2,8 |
| Khu vực Maquoketa, Iowa | 4,371 mi² |
| Dân số | 5993 |
| Dân số nam | 2836 (47,3%) |
| Dân số nữ | 3157 (52,7%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +19,1% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -4,8% |
| Độ tuổi trung bình | 40,5 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 38,3 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 42,4 |
| Mã Vùng | 563 |
| Các vùng lân cận | Maquoketa |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 22:41 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.06891° / -90.66569° |
| Mã Bưu Chính | 52060 |
Maquoketa, Iowa - Bản đồ
Dân số Maquoketa, Iowa
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5033 | 5665 | 6293 | 5993 |
| Mật độ dân số | 1151 / mi² | 1296 / mi² | 1439 / mi² | 1371 / mi² |
Thay đổi dân số của Maquoketa, Iowa từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 4,8% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Maquoketa, Iowa | +19,1% | +5,8% | -4,8% |
| Iowa | +21% | +11,9% | +5% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Maquoketa, Iowa
Độ tuổi trung bình: 40,5 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Maquoketa, Iowa | 40,5 năm | 42,4 năm | 38,3 năm |
| Iowa | 38,2 năm | 39,6 năm | 36,7 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Maquoketa, Iowa
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 203 | 198 | 401 |
| 5-9 | 211 | 186 | 397 |
| 10-14 | 224 | 188 | 413 |
| 15-19 | 203 | 211 | 414 |
| 20-24 | 137 | 154 | 291 |
| 25-29 | 169 | 207 | 377 |
| 30-34 | 164 | 166 | 330 |
| 35-39 | 164 | 171 | 335 |
| 40-44 | 189 | 199 | 389 |
| 45-49 | 215 | 208 | 423 |
| 50-54 | 195 | 244 | 439 |
| 55-59 | 181 | 168 | 350 |
| 60-64 | 148 | 164 | 312 |
| 65-69 | 117 | 160 | 277 |
| 70-74 | 103 | 125 | 229 |
| 75-79 | 76 | 146 | 222 |
| 80-84 | 63 | 104 | 168 |
| 85 cộng | 74 | 158 | 232 |
Mật độ dân số của Maquoketa, Iowa
Mật độ dân số: 1371 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Maquoketa, Iowa | 5993 | 4,371 mi² | 1371 / mi² |
| Iowa | 3,1 triệu | 56.273,1 mi² | 54,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Phân phối kinh doanh theo giá cho Maquoketa, Iowa
Không tốn kém: 52,9%
Vừa phải: 39,7%
Đắt: 5,9%
Rất đắt: 1,5%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Maquoketa, Iowa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Maquoketa, Iowa | 106.101 tn | 17,7 tn | 24.275 tn/mi² |
| Iowa | 60.512.078 tn | 19,6 tn | 1.075 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Maquoketa, Iowa
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 106.101 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 17,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/1934 | 06:45 | 4 | 64,7 km | None | Illinois | usgs.gov |

Maquoketa, Iowa
Maquoketa là một thành phố thuộc quận Jackson, tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 6141 người. Trang Wikipedia về Maquoketa, Iowa
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



