- Thế giới
- »
- US
- »
- Georgia
- »
- Mableton, Georgia
Doanh nghiệp tại Mableton
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 18,3%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 12,2%
Ô tô: 10,1%
Các dịch vụ tịa nhà: 10,1%
Công nghiệp: 9,2%
Dịch vụ tài chính: 5%
Khác: 35,1%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 40 | 30,3 năm | 4.0 | 1,0 |
| Sửa chữa xe hơi | 93 | 30,6 năm | 4.2 | 2,4 |
| Trạm xăng | 40 | 36,9 năm | 3.8 | 1,0 |
| Đại Lý Xe Mới | 32 | 21,2 năm | 3.6 | 0,8 |
| Đại lý xe cũ | 22 | 22,4 năm | 3.8 | 0,6 |
| Thẩm mỹ viện | 48 | 19,5 năm | 4.3 | 1,2 |
| Tiệm cắt tóc | 43 | 20,9 năm | 3.8 | 1,1 |
| Giáo dục khác | 40 | 26,1 năm | 3.7 | 1,0 |
| Atm của | 22 | 133,5 năm | 3.2 | 0,6 |
| Công Ty Tín Dụng | 44 | 25,9 năm | 4.6 | 1,1 |
| Ngân hàng | 21 | 153 năm | 3.0 | 0,5 |
| Tài chính khác | 36 | 63,8 năm | 3.9 | 0,9 |
| Cửa hàng tiện lợi | 30 | 47,8 năm | 4.0 | 0,8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 29 | 27,3 năm | 4.1 | 0,7 |
| Bất Động Sản | 52 | 25,5 năm | 3.1 | 1,3 |
| Các công ty di chuyển | 20 | 28,7 năm | 3.6 | 0,5 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 29 | 20,2 năm | 4.0 | 0,7 |
| Lắp đặt điện | 23 | 35,6 năm | 4.5 | 0,6 |
| Ngành xây dựng khác | 47 | 34,5 năm | 4.3 | 1,2 |
| Nhà Thầu Chính | 80 | 30,9 năm | 4.0 | 2,0 |
| Xây dựng cảnh quan | 28 | 22 năm | 4.3 | 0,7 |
| Bán sỉ máy móc | 21 | 52,4 năm | 4.1 | 0,5 |
| Các tổ chức thành viên khác | 20 | 35 năm | 4.5 | 0,5 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 27 | 23,5 năm | 3.6 | 0,7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 55 | 31,4 năm | 4.4 | 1,4 |
| Các nha sĩ | 20 | 33,8 năm | 4.7 | 0,5 |
| Sức khoẻ và y tế | 63 | 22,3 năm | 4.4 | 1,6 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 46 | 22,8 năm | 3.6 | 1,2 |
| Nhân viên kế toán | 34 | 25,1 năm | 4.4 | 0,9 |
| Quản lí đoàn thể | 45 | 24,4 năm | 3.8 | 1,1 |
| Thiết kế đặc biệt | 23 | 23,3 năm | 4.5 | 0,6 |
| Nhà thờ | 58 | 43,9 năm | 4.4 | 1,5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 22 | 54,6 năm | 4.0 | 0,6 |
| Cửa hàng phần cứng | 21 | 38,1 năm | 4.0 | 0,5 |
| Cửa hàng quần áo | 22 | 29,6 năm | 3.8 | 0,6 |
| Cửa hàng điện tử | 36 | 29,1 năm | 3.7 | 0,9 |
| Mua Sắm Khác | 44 | 36 năm | 4.1 | 1,1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 29 | 44,9 năm | 3.9 | 0,7 |
| Khu vực Mableton, Georgia | 20,73 mi² |
| Dân số | 39314 |
| Dân số nam | 19063 (48,5%) |
| Dân số nữ | 20251 (51,5%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +49,4% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +18,8% |
| Độ tuổi trung bình | 34,6 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 33,8 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 35,4 |
| Mã Vùng | 404, 678, 770 |
| Các vùng lân cận | Legacy at The River Line, Mableton, Retreat At Vinings Lake, Vinings Estates |
| Giờ địa phương | Thứ Năm 22:00 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.81872° / -84.58243° |
| Mã Bưu Chính | 30126 |
Mableton, Georgia - Bản đồ
Dân số Mableton, Georgia
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 26314 | 28842 | 33082 | 39314 |
| Mật độ dân số | 1269 / mi² | 1391 / mi² | 1595 / mi² | 1896 / mi² |
Thay đổi dân số của Mableton từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 18,8% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Mableton, Georgia | +49,4% | +36,3% | +18,8% |
| Georgia | +93,8% | +53,1% | +27,8% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Mableton, Georgia
Độ tuổi trung bình: 34,6 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mableton, Georgia | 34,6 năm | 35,4 năm | 33,8 năm |
| Georgia | 35,4 năm | 36,6 năm | 34,2 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Mableton, Georgia
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 1954 | 1839 | 3794 |
| 5-9 | 1504 | 1477 | 2981 |
| 10-14 | 1319 | 1260 | 2580 |
| 15-19 | 1238 | 1166 | 2404 |
| 20-24 | 1047 | 1016 | 2064 |
| 25-29 | 1234 | 1310 | 2544 |
| 30-34 | 1641 | 1891 | 3532 |
| 35-39 | 1749 | 1946 | 3695 |
| 40-44 | 1608 | 1656 | 3265 |
| 45-49 | 1420 | 1562 | 2983 |
| 50-54 | 1304 | 1397 | 2702 |
| 55-59 | 1017 | 1112 | 2129 |
| 60-64 | 742 | 858 | 1600 |
| 65-69 | 447 | 550 | 998 |
| 70-74 | 348 | 436 | 785 |
| 75-79 | 267 | 342 | 609 |
| 80-84 | 150 | 240 | 390 |
| 85 cộng | 76 | 192 | 268 |
Mật độ dân số của Mableton, Georgia
Mật độ dân số: 1896 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Mableton, Georgia | 39314 | 20,73 mi² | 1896 / mi² |
| Georgia | 10,5 triệu | 59.425,5 mi² | 176,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Mableton, Georgia
Dân số ước tính từ năm 1820 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Mableton Retreat At Vinings Lake: 9,8%
Mableton: 8,8%
Legacy at The River Line: 5,9%
Vinings Estates: 5,4%
Khác: 70,1%
Mã vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mableton Mã Vùng 770: 58%
Mã Vùng 404: 20%
Mã Vùng 678: 19,4%
Khác: 2,5%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mableton, Georgia
Không tốn kém: 54,3%
Vừa phải: 37,8%
Đắt: 5,9%
Rất đắt: 2,1%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Mableton, Georgia
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mableton, Georgia | 696.624 tn | 17,7 tn | 33.598 tn/mi² |
| Georgia | 183.571.844 tn | 17,5 tn | 3.089 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Mableton, Georgia
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 696.624 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 17,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | (2) thấp |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



