Danh mục tại Lahaina
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lahaina
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 534 | 33 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 237 | 34 years | 4.4 |
| Nhà hàng | 233 | 28 years | 4.3 |
| Cửa hàng quần áo | 158 | 30 years | 4.2 |
| Thể thao và giải trí | 135 | 31 years | 4.5 |
| Hãng Du Lịch | 127 | 30 years | 4.5 |
| Chỗ ở khác | 125 | 38 years | 4.4 |
| Đồ Thể Thao | 106 | 31 years | 4.4 |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 103 | 35 years | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 103 | 27 years | 4.6 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 94 | 38 years | 4.4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 83 | 40 years | 4.4 |
| Mua Sắm Khác | 83 | 34 years | 4.3 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 76 | 36 years | 4.4 |
| Phòng trưng bày nghệ thuật | 75 | 29 years | 4.4 |
| Quần áo của phụ nữ | 72 | 29 years | 4.4 |
| Căn hộ | 71 | 39 years | 4.4 |
| Quản lí du lịch | 70 | 32 years | 4.7 |
| Nhà Thầu Chính | 66 | 25 years | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 58 | 29 years | 4.4 |
| Nhiếp ảnh | 44 | 27 years | 4.7 |
| Nhà hàng Mỹ | 42 | 29 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 42 | 22 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 41 | 33 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 41 | 24 years | 4.2 |
Thông tin về Lahaina
| Khu vực | 8.1 mi² |
| Dân số | 13.188 |
| Dân số nam | 6.761 (51.3%) |
| Dân số nữ | 6.427 (48.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +27.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.5% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 37.9, Nữ: 37.5) |
| Mã Vùng | 808 |
| Các vùng lân cận | Paunau Ahupua`a, Lahaina, Hanakaoo Ahupua`a, Moalii Ahupua`a, Honokowai Ahupua`a |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut |
| Vĩ độ & Kinh độ | 20.87429, -156.67663 |
| Mã Bưu Chính | 96761, 96767 |
Bản đồ Lahaina
Bản đồ tương tác
Dân số Lahaina
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.353 | 9.770 | 9.733 | 12.737 | 13.188 |
| Mật độ dân số | 1.276,9 / mi² | 1.205 / mi² | 1.200,4 / mi² | 1.570,9 / mi² | 1.626,5 / mi² |
Thay đổi dân số Lahaina từ 2000 đến 2015
Tăng 30.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lahaina | +23% | +30.4% | +30.9% |
| Hawaii | +67.2% | +35.6% | +17.3% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Lahaina
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lahaina | 37.7 yrs | 37.5 yrs | 37.9 yrs |
| Hawaii | 38.7 yrs | 40 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Lahaina
Mật độ dân số: 1.627 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lahaina | 13.188 | 8,11 sq mi | 1.627 / mi² |
| Hawaii | 1,4 million | 10.931,7 sq mi | 131 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Lahaina
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Lahaina
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lahaina
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lahaina
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Lahaina
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lahaina | 264,158 tn | 20.03 tn | 32,579.3 tons/mi² |
| Hawaii | 14,215,500 tn | 9.95 tn | 1,300.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 264,158 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,579.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (5.5) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/12/19 | 5:21 PM | 3.42 | 84.5 km | 13,020 m | 57km N of Kualapu'u, Hawaii | usgs.gov |
| 5/24/19 | 1:16 PM | 3.36 | 34.2 km | 25,340 m | 15km NE of Waialua, Hawaii | usgs.gov |
| 2/24/19 | 8:33 AM | 3.04 | 91.9 km | 34,940 m | 27km NNW of Hawi, Hawaii | usgs.gov |
| 2/3/19 | 1:09 PM | 3.27 | 90 km | 29,620 m | 51km N of Kualapu'u, Hawaii | usgs.gov |
| 9/15/18 | 10:55 AM | 3.66 | 59.2 km | 8,370 m | 49km S of Lana'i City, Hawaii | usgs.gov |
| 8/23/17 | 8:11 PM | 3.51 | 46.3 km | 13,983 m | 24km NNE of Waialua, Hawaii | usgs.gov |
| 7/30/17 | 12:01 PM | 4.21 | 79.3 km | 17,252 m | 33km WNW of Hawi, Hawaii | usgs.gov |
| 3/9/17 | 1:03 PM | 4.71 | 99.3 km | 31,966 m | 75km NNE of Kualapu'u, Hawaii | usgs.gov |
| 2/8/17 | 10:50 AM | 3.01 | 89.6 km | 7,800 m | 64km WNW of Kalaoa, Hawaii | usgs.gov |
| 2/6/17 | 10:08 AM | 3.01 | 90.8 km | 43,572 m | 66km NW of Kalaoa, Hawaii | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

