Danh mục tại Kīhei
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kīhei
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 355 | 29 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 333 | 31 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 189 | 25 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 173 | 27 years | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 127 | 36 years | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 111 | 29 years | 4.7 |
| Hãng Du Lịch | 98 | 25 years | 4.6 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 87 | 36 years | 4.4 |
| Căn hộ | 85 | 38 years | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 85 | 33 years | 4.7 |
| Cửa hàng quần áo | 81 | 24 years | 4.3 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 75 | 40 years | 4.4 |
| Ngành xây dựng khác | 71 | 26 years | 4.8 |
| Nhiếp ảnh | 69 | 24 years | 4.9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 68 | 30 years | 4.3 |
| Massage | 62 | 21 years | 4.5 |
| Thẩm mỹ viện | 61 | 23 years | 4.5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 57 | 25 years | 4.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 54 | 35 years | 4.4 |
| Đồ Thể Thao | 51 | 27 years | 4.8 |
| Quản lí du lịch | 50 | 27 years | 4.7 |
| Quản lí đoàn thể | 50 | 25 years | 4.8 |
| Tiệm cắt tóc | 49 | 23 years | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 46 | 25 years | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 46 | 32 years | 4.2 |
Thông tin về Kīhei
| Khu vực | 9.5 mi² |
| Dân số | 23.825 |
| Dân số nam | 12.152 (51.0%) |
| Dân số nữ | 11.673 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +28.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +36.5% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 40.5) |
| Mã Vùng | 808 |
| Các vùng lân cận | Kama`ole Ahupua`a, Waiohuli Ahupua`a, Waiakoa Ahupua`a, Kihei, Wailea |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut |
| Vĩ độ & Kinh độ | 20.76462, -156.44578 |
| Mã Bưu Chính | 96753 |
Bản đồ Kīhei
Bản đồ tương tác
Dân số Kīhei
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.559 | 17.515 | 17.449 | 22.836 | 23.825 |
| Mật độ dân số | 1.952 / mi² | 1.842,2 / mi² | 1.835,2 / mi² | 2.401,8 / mi² | 2.505,8 / mi² |
Thay đổi dân số Kīhei từ 2000 đến 2015
Tăng 30.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kīhei | +23% | +30.4% | +30.9% |
| Hawaii | +67.2% | +35.6% | +17.3% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Kīhei
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kīhei | 40 yrs | 40.5 yrs | 39.5 yrs |
| Hawaii | 38.7 yrs | 40 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Kīhei
Mật độ dân số: 2.506 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kīhei | 23.825 | 9,51 sq mi | 2.506 / mi² |
| Hawaii | 1,4 million | 10.931,7 sq mi | 131 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kīhei
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kīhei
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kīhei
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kīhei
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kīhei
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kīhei | 441,271 tn | 18.52 tn | 46,411.6 tons/mi² |
| Hawaii | 14,215,500 tn | 9.95 tn | 1,300.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 441,271 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.52 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 46,411.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (5.8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/24/19 | 1:16 PM | 3.36 | 50.3 km | 25,340 m | 15km NE of Waialua, Hawaii | usgs.gov |
| 3/30/19 | 6:29 AM | 3.66 | 91.7 km | 37,630 m | 2km SE of Kapaau, Hawaii | usgs.gov |
| 2/24/19 | 8:33 AM | 3.04 | 65 km | 34,940 m | 27km NNW of Hawi, Hawaii | usgs.gov |
| 2/17/19 | 10:04 AM | 3.03 | 93.4 km | 12,170 m | 6km S of Kapaau, Hawaii | usgs.gov |
| 9/28/18 | 10:05 AM | 3.95 | 97.3 km | 21,930 m | 10km S of Kapaau, Hawaii | usgs.gov |
| 9/15/18 | 10:55 AM | 3.66 | 63.6 km | 8,370 m | 49km S of Lana'i City, Hawaii | usgs.gov |
| 7/8/18 | 9:36 PM | 3.1 | 92.7 km | 1,490 m | 19km NW of Waikoloa Village, Hawaii | usgs.gov |
| 8/23/17 | 8:11 PM | 3.51 | 62.1 km | 13,983 m | 24km NNE of Waialua, Hawaii | usgs.gov |
| 7/30/17 | 12:01 PM | 4.21 | 53.6 km | 17,252 m | 33km WNW of Hawi, Hawaii | usgs.gov |
| 3/15/17 | 8:01 AM | 3.08 | 96.4 km | 24,397 m | 10km S of Kapaau, Hawaii | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

