Danh mục tại La Plata

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹDịch vụ thay dầuSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng văn phòng phẩmMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNgười tống đạt trát tòaNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủ
Hiển thị 1-50 của 309

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở La Plata

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế27225 years
Bất Động Sản15026 years
Luật sư hợp pháp11634 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11426 years
Xây dựng các tòa nhà10127 years
Nhà hàng9233 years
Quản lí đoàn thể8024 years
Mua sắm6532 years
Quản lí công chúng6334 years
Công việc xã hội5932 years
Tôn giáo5539 years
Tài chính khác5442 years
Dịch vụ tài chính5124 years
Các nha sĩ4831 years
Nhân viên kế toán4326 years
Tiệm cắt tóc4022 years
Cửa hàng điện tử3924 years

Thông tin về La Plata

Khu vực7.4 mi²
Dân số8.470
Dân số nam4.125 (48.7%)
Dân số nữ4.345 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+7.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+17.1%
Độ tuổi trung bình37.1 tuổi (Nam: 34.1, Nữ: 39.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$84.361 (2022)
Mã Vùng240, 301
Các vùng lân cậnLa Plata, St. Charles, Waldorf, Suitland-Silver Hill, Long Reach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.52929, -76.97525
Mã Bưu Chính20646

Bản đồ La Plata

Bản đồ tương tác

Dân số La Plata

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.9006.7947.2349.5458.4708.4368.206
Mật độ dân số1.069,9 / mi²920,1 / mi²979,7 / mi²1.292,6 / mi²1.147 / mi²1.142,4 / mi²1.111,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số La Plata từ 2000 đến 2020

Tăng 17.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
La Plata+7.2%+24.7%+17.1%
Maryland
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của La Plata

Tuổi trung vị: 37.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
La Plata37.1 yrs39.8 yrs34.1 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của La Plata

Mật độ dân số: 1.147 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
La Plata8.4707,38 sq mi1.147 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của La Plata

Dân số ước tính từ 1720 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở La Plata

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở La Plata

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở La Plata

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho La Plata

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của La Plata

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.638$47.367$62.186$77.228$82.710$87.228$80.023$84.361
Tổng GDP$503,2 Tr$589,4 Tr$818,7 Tr$1,2 T$1,3 T$1,5 T$1,4 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của La Plata

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
La Plata162,470 tn19.18 tn22,002.4 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của La Plata
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)162,470 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)22,002.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/2/108:17 PM388.9 km19,200 m10km NNW of Ashland, Virginiausgs.gov
7/16/109:04 AM3.689.5 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.