Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jackpot

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sòng bạc646 years4
Chỗ ở khác538 years3.9

Thông tin về Jackpot

Khu vực3.8 mi²
Dân số1.227
Dân số nam617 (50.3%)
Dân số nữ610 (49.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+225.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.2%
Độ tuổi trung bình34.1 tuổi (Nam: 35.4, Nữ: 32.9)
Mã Vùng775
Các vùng lân cậnJackpot
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ41.98324, -114.67476
Mã Bưu Chính89825

Bản đồ Jackpot

Bản đồ tương tác

Dân số Jackpot

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3776381.1131.2271.227
Mật độ dân số100,1 / mi²169,5 / mi²295,7 / mi²325,9 / mi²325,9 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Jackpot từ 2000 đến 2015

Tăng 10.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Jackpot+225.5%+92.3%+10.2%
Nevada+240.2%+114.5%+55.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Jackpot

Tuổi trung vị: 34.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Jackpot34.1 yrs32.9 yrs35.4 yrs
Nevada36.3 yrs36.9 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Jackpot

Mật độ dân số: 326 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Jackpot1.2273,764 sq mi326 / mi²
Nevada3,1 million110.572 sq mi28,2 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Jackpot

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Jackpot

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Jackpot

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Jackpot16,936 tn13.8 tn4,498.9 tons/mi²
Nevada55,621,450 tn17.84 tn503 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Jackpot
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)16,936 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.8 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)4,498.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/16/168:41 PM3.289.8 km0 m9km NNE of Wells, Nevadausgs.gov
2/18/093:12 AM3.887.1 km9,500 m13km NNE of Wells, Nevadausgs.gov
5/24/088:51 AM386 km11,600 mNevadausgs.gov
4/22/088:40 PM3.885.4 km7,600 m17km NE of Wells, Nevadausgs.gov
4/1/081:16 PM4.185.1 km9,500 m16km NE of Wells, Nevadausgs.gov
3/18/0811:44 AM383.6 km4,400 mNevadausgs.gov
3/15/084:22 PM3.696.3 km9,900 m5km ENE of Wells, Nevadausgs.gov
3/4/083:21 PM3.486.7 km4,300 m14km NE of Wells, Nevadausgs.gov
3/4/082:31 AM388.1 km2,700 mNevadausgs.gov
3/3/0810:45 PM3.587.8 km5,900 m14km NE of Wells, Nevadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.