Doanh nghiệp tại Hodgenville

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 18,9%
 Công nghiệp: 10,6%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 8,3%
 Ô tô: 7,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,1%
 Tôn giáo: 6,1%
 Đồ ăn: 5,9%
 Dịch vụ tài chính: 5,9%
 Cộng đồng & Chính phủ: 5,6%
 Dịch vụ địa phương: 5,1%
 Nhà hàng: 5%
 Khác: 14,3%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Phụ Tùng Xe726,8 năm4.32,1
Sửa chữa xe hơi1932,7 năm4.45,8
Trạm xăng1333,5 năm4.44,0
Thẩm mỹ viện939,2 năm4.62,7
Tiệm cắt tóc841,7 năm4.62,4
Công việc xã hội1026,8 năm3.93,1
Cơ quan chính phủ1070,1 năm4.63,1
Quản lí công chúng1852,7 năm3.35,5
Tòa án của pháp luật9130,5 năm1.02,7
Bảo tàng743,5 năm4.62,1
Atm của1249,5 năm4.23,7
Công Ty Tín Dụng1241,7 năm4.13,7
Ngân hàng1468,9 năm4.34,3
Tài chính khác1457,1 năm4.24,3
Cửa hàng tiện lợi735,7 năm3.62,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2232,9 năm4.26,7
Bất Động Sản865,7 năm1.82,4
Lắp đặt điện724,7 năm4.22,1
Ngành xây dựng khác535,5 năm4.91,5
Nhà Thầu Chính2438,4 năm4.47,3
Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa538,3 năm1,5
Xây dựng cảnh quan721,3 năm4.52,1
Bán sỉ máy móc51,5
Các tổ chức thành viên khác630,2 năm3.81,8
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại652 năm4.21,8
Xây dựng các tòa nhà934,8 năm4.82,7
Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày523,1 năm3.51,5
Nhiếp ảnh61,8
Các nha sĩ75.02,1
Phép vật lý liệu73.72,1
Sức khoẻ và y tế1534,8 năm3.24,6
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay629,7 năm1,8
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật730,2 năm2,1
Luật sư hợp pháp840,9 năm2.92,4
Nhân viên kế toán644,7 năm5.01,8
Nhà thờ3471,9 năm4.610,4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc74.02,1
Cửa hàng phần cứng635,2 năm4.61,8
Mua Sắm Khác2136,3 năm4.46,4
Người bán hoa54.81,5
Thiết bị gia dụng và hàng hóa54.61,5
Khu vực Hodgenville, Kentucky1,737 mi²
Dân số3277
Dân số nam1559 (47,6%)
Dân số nữ1718 (52,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +39,9%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +7,7%
Độ tuổi trung bình36,9
Độ tuổi trung bình của nam giới33,1
Độ tuổi trung bình của nữ giới40,4
Mã Vùng270
Các vùng lân cậnHodgenville
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:19
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.57395° / -85.73996°
Mã Bưu Chính42748

Hodgenville, Kentucky - Bản đồ

Dân số Hodgenville, Kentucky

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số2343284830443277
Mật độ dân số1348 / mi²1639 / mi²1751 / mi²1886 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Hodgenville từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 7,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Hodgenville, Kentucky+39,9%+15,1%+7,7%
Kentucky+37,1%+20,9%+9,9%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Hodgenville, Kentucky

Độ tuổi trung bình: 36,9 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hodgenville, Kentucky36,9 năm40,4 năm33,1 năm
Kentucky38 năm39,3 năm36,7 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Hodgenville, Kentucky

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5122108230
5-9110112222
10-1493102195
15-19100106206
20-24130109240
25-29151100252
30-34119117237
35-398698185
40-4410185186
45-49101109210
50-5488120209
55-598191173
60-647683159
65-695487142
70-746074135
75-794063103
80-84295786
85 cộng1997117
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hodgenville, Kentucky

Mật độ dân số: 1886 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Hodgenville, Kentucky32771,737 mi²1886 / mi²
Kentucky4,5 triệu40.408 mi²110,6 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Hodgenville, Kentucky

Dân số ước tính từ năm 1800 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hodgenville, Kentucky

 Không tốn kém: 56,5%
 Vừa phải: 39,1%
 Đắt: 4,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Hodgenville, Kentucky

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hodgenville, Kentucky61.237 tn18,7 tn35.245 tn/mi²
Kentucky80.701.117 tn18,1 tn1.997 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Hodgenville, Kentucky

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)61.237 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201318,7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
27/01/199006:053,890,9 km5.300 m16km S of English, Indianausgs.gov
24/01/199010:203,991,1 km10.000 m21km S of English, Indianausgs.gov
22/08/198020:493,185,9 km5.000 meastern Kentuckyusgs.gov
23/03/198013:383,184,1 km5.900 m23km SSW of Cloverport, Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.