Danh mục tại Hewitt
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp máy móc công nghiệpCửa hàng quần áoNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanXưởng sửa chữa thuyềnAtm củaCông ty luậtCông ty mẹKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpBác sĩ thú yCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnPhòng khám y tế
Hiển thị 1-50 của 77
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hewitt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 55 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 37 | 24 years |
| Nhà hàng | 34 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 32 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 25 years |
| Mua sắm | 23 | 44 years |
| Xây dựng cảnh quan | 21 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 27 years |
| Cửa hàng điện tử | 15 | — |
| Nhà Thầu Chính | 15 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 14 | 17 years |
| Bất Động Sản | 13 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 12 | 31 years |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Bán sỉ máy móc | 11 | — |
| Các nha sĩ | 11 | 35 years |
| Tôn giáo | 11 | 36 years |
| Tài chính khác | 11 | — |
Bản đồ Hewitt
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hewitt
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hewitt
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 89.6 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 86.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 62.1 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 44.2 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 71.3 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 49.5 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 91.2 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 44.7 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 56.9 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 72.9 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

