Doanh nghiệp tại Green Forest

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 16,7%
 Công nghiệp: 13,2%
 Ô tô: 9,4%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,3%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 6,9%
 Nhà hàng: 6,7%
 Dịch vụ tài chính: 6,6%
 Dịch vụ địa phương: 6,1%
 Tôn giáo: 5,4%
 Đồ ăn: 4,9%
 Khác: 16,9%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi1026,6 năm3.53,5
Thẩm mỹ viện838 năm5.02,8
Quản lí công chúng62.52,1
Ngân hàng95.03,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1537,3 năm4.15,2
Bất Động Sản730,7 năm4.52,4
Nhà Thầu Chính744,7 năm3.92,4
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại527,9 năm3.01,7
Nghĩa trang và nhà xác51,7
Bác sĩ và phòng khám thú y64.92,1
Nhân viên kế toán642,3 năm5.02,1
Nhà thờ1549,2 năm4.55,2
Nhà hàng Mỹ54.01,7
Cửa hàng phần cứng1037,5 năm4.63,5
Mua Sắm Khác1036,4 năm4.33,5
Khu vực Green Forest, Arkansas2,278 mi²
Dân số2874
Dân số nam1417 (49,3%)
Dân số nữ1457 (50,7%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +8,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +11%
Độ tuổi trung bình31,5
Độ tuổi trung bình của nam giới29,8
Độ tuổi trung bình của nữ giới33,1
Mã Vùng870
Giờ địa phươngChủ Nhật 01:11
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.33535° / -93.43602°
Mã Bưu Chính72638

Green Forest, Arkansas - Bản đồ

Dân số Green Forest, Arkansas

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số2659274825902874
Mật độ dân số1167 / mi²1206 / mi²1136 / mi²1261 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Green Forest từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 11% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Green Forest, Arkansas+8,1%+4,6%+11%
Arkansas+40,4%+25%+12,9%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Green Forest, Arkansas

Độ tuổi trung bình: 31,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Green Forest, Arkansas31,5 năm33,1 năm29,8 năm
Arkansas37,6 năm38,8 năm36,3 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Green Forest, Arkansas

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5150120270
5-9122124247
10-14106114220
15-1910191193
20-2410595201
25-29129122252
30-3496101197
35-398290172
40-4410879188
45-498985175
50-5481100181
55-597672149
60-645875134
65-69324578
70-74284675
75-79274371
80-84162137
85 cộng103343
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Green Forest, Arkansas

Mật độ dân số: 1261 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Green Forest, Arkansas28742,278 mi²1261 / mi²
Arkansas3,0 triệu53.178,8 mi²57,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Green Forest, Arkansas

Dân số ước tính từ năm 1840 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Green Forest, Arkansas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Green Forest, Arkansas44.431 tn15,5 tn19.504 tn/mi²
Arkansas51.735.446 tn17 tn972,9 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Green Forest, Arkansas

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)44.431 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201315,5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
11/06/201705:403,640,3 km5.870 m19km NNE of Harrison, Arkansasusgs.gov
07/09/200703:403,128,9 kmNone3km W of Harrison, Arkansasusgs.gov
26/06/200018:283,480,1 kmNone15km WSW of Marshall, Arkansasusgs.gov
15/11/199003:453,588,7 km28.500 m23km NNE of Dover, Arkansasusgs.gov
06/09/198515:173,364,4 km2.000 m22km SSE of Jasper, Arkansasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.