Doanh nghiệp tại Green Castle

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Nhà hàng: 20,5%
 Ô tô: 18,2%
 Đồ ăn: 11,4%
 Dịch vụ địa phương: 11,4%
 Công nghiệp: 9,1%
 Mua sắm: 9,1%
 Cộng đồng & Chính phủ: 6,8%
 Tôn giáo: 4,5%
 Thể thao & Hoạt động: 4,5%
 Khác: 4,5%
Khu vực Green Castle, Missouri0,45 mi²
Dân số263
Dân số nam130 (49,6%)
Dân số nữ133 (50,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +42,9%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -11,7%
Độ tuổi trung bình41,9
Độ tuổi trung bình của nam giới43,5
Độ tuổi trung bình của nữ giới40,3
Mã Vùng660
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:59
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ40.26252° / -92.87798°
Mã Bưu Chính63544

Green Castle, Missouri - Bản đồ

Dân số Green Castle, Missouri

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số184280298263
Mật độ dân số408,9 / mi²622,3 / mi²662,3 / mi²584,5 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Green Castle từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 11,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Green Castle, Missouri+42,9%-6,1%-11,7%
Missouri+34,6%+19,8%+9,4%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Green Castle, Missouri

Độ tuổi trung bình: 41,9 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Green Castle, Missouri41,9 năm40,3 năm43,5 năm
Missouri38 năm39,3 năm36,6 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Green Castle, Missouri

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 510616
5-9348
10-1411819
15-19122134
20-247816
25-29459
30-347512
35-397815
40-447816
45-497815
50-549817
55-599414
60-645713
65-696713
70-74161026
75-797411
80-84056
85 cộng4812
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Green Castle, Missouri

Mật độ dân số: 584,5 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Green Castle, Missouri2630,45 mi²584,5 / mi²
Missouri6,2 triệu69.707,3 mi²88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Green Castle, Missouri

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Green Castle, Missouri4.629 tn17,6 tn10.288 tn/mi²
Missouri118.252.282 tn19,2 tn1.696 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Green Castle, Missouri

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)4.629 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201317,6 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hán(2) thấp
Lũ lụtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.