Danh mục tại Goleta

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty bán dẫnCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiMỏ dầuNhà cung cấp bê tông trộn sẵnNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị phòng thí nghiệmNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất máy mócNhà sản xuất sản phẩm quang họcNuôi trồng
Hiển thị 1-50 của 507

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Goleta

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng26027 years
Quản lí đoàn thể24526 years
Sức khoẻ và y tế23626 years
Cửa hàng điện tử19428 years
Mua sắm19331 years
Bất Động Sản15132 years
Xây dựng các tòa nhà13828 years
Sửa chữa xe hơi11231 years
Ngành xây dựng khác9632 years
Các nha sĩ9330 years
Tài chính khác8755 years
Mua Sắm Khác8436 years
Các tổ chức thành viên khác7755 years
Dịch vụ xây dựng công nghệ7730 years

Thông tin về Goleta

Khu vực8.0 mi²
Dân số27.225
Dân số nam13.740 (50.5%)
Dân số nữ13.485 (49.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+53.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.4%
Độ tuổi trung bình36.4 tuổi (Nam: 34.5, Nữ: 38.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$96.814 (2022)
Mã Vùng805
Các vùng lân cậnDowntown Goleta, Santa Barabara Municipal Airport, Los Carneros Park, Goleta, Encina
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.43583, -119.82764
Mã Bưu Chính93116931179311893199

Bản đồ Goleta

Bản đồ tương tác

Dân số Goleta

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số17.76623.08227.60829.73027.22528.77729.211
Mật độ dân số2.231 / mi²2.898,5 / mi²3.466,9 / mi²3.733,4 / mi²3.418,8 / mi²3.613,7 / mi²3.668,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Goleta từ 2000 đến 2020

Giảm 1.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Goleta+53.2%+17.9%-1.4%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Goleta

Tuổi trung vị: 36.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Goleta36.4 yrs38.3 yrs34.5 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Goleta

Mật độ dân số: 3.419 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Goleta27.2257,96 sq mi3.419 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Goleta

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Goleta

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Goleta

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Goleta

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Goleta

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Goleta

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$65.274$68.546$73.150$89.364$91.041$87.291$116.485$96.814
Tổng GDP$633,8 Tr$685,7 Tr$792,3 Tr$1,1 T$1,1 T$1,1 T$1,5 T$1,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Goleta

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Goleta324,049 tn11.9 tn40,692.5 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Goleta
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)324,049 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.9 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)40,692.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Động đấtCao (9.1)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/7/181:31 AM3.7816.1 km2,260 m13km W of Isla Vista, CAusgs.gov
10/21/176:33 PM3.0616.2 km540 m13km W of Isla Vista, CAusgs.gov
5/17/174:43 AM3.0315.8 km1,780 m12km W of Isla Vista, Californiausgs.gov
5/17/174:42 AM4.0616.1 km2,250 m12km W of Isla Vista, Californiausgs.gov
5/6/178:32 PM3.2215.7 km1,710 m12km SSW of Santa Barbara, Californiausgs.gov
4/23/176:56 PM3.1217 km10,930 m2km SW of Montecito, CAusgs.gov
4/23/175:55 PM3.4417 km14,160 m4km SSW of Montecito, CAusgs.gov
12/24/162:15 PM3.128.9 km10,270 m6km SW of Santa Barbara, CAusgs.gov
8/5/163:45 PM3.0516.8 km4,630 m14km SE of Santa Ynez, CAusgs.gov
5/30/133:19 AM3.119.9 km10,050 m7km W of Isla Vista, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.