Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Montecito

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản20431 years
Quản lí đoàn thể3825 years
Mua sắm2627 years
Nhà hàng2533 years
Tài chính khác1949 years
Tiệm cắt tóc1824 years
Sức khoẻ và y tế16
Cửa hàng quần áo1518 years
Xây dựng các tòa nhà1434 years
Chỗ ở khác1339 years
Phòng trưng bày nghệ thuật1327 years
Giáo dục12
Dịch vụ tài chính1246 years
Thẩm mỹ viện1121 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1123 years

Thông tin về Montecito

Khu vực9.4 mi²
Dân số9.318
Dân số nam4.353 (46.7%)
Dân số nữ4.965 (53.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+69.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.5%
Độ tuổi trung bình50.2 tuổi (Nam: 50, Nữ: 50.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$96.814 (2022)
Các vùng lân cậnRiviera, Coast Village, Montecito, East Beach, Coast Village Gardens
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.43666, -119.63208
Mã Bưu Chính9310893150

Bản đồ Montecito

Bản đồ tương tác

Dân số Montecito

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.4877.2018.5869.2299.3189.8079.964
Mật độ dân số584,5 / mi²767,1 / mi²914,7 / mi²983,2 / mi²992,6 / mi²1.044,7 / mi²1.061,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Montecito từ 2000 đến 2020

Tăng 8.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Montecito+69.8%+29.4%+8.5%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Montecito

Tuổi trung vị: 50.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Montecito50.2 yrs50.4 yrs50 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Montecito

Mật độ dân số: 993 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Montecito9.3189,39 sq mi993 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Montecito

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Montecito

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Montecito

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Montecito

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Montecito

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$65.274$68.546$73.150$89.364$91.041$87.291$116.485$96.814
Tổng GDP$1,1 T$1,2 T$1,4 T$1,9 T$2 T$2 T$2,6 T$2,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Montecito

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Montecito196,808 tn21.12 tn20,965.8 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Montecito
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)196,808 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,965.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Động đấtCao (9.8)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/1911:10 AM3.0518.9 km740 m15km SSW of Carpinteria, CAusgs.gov
5/6/178:32 PM3.2217 km1,710 m12km SSW of Santa Barbara, Californiausgs.gov
4/23/176:56 PM3.121.8 km10,930 m2km SW of Montecito, CAusgs.gov
4/23/175:55 PM3.443.6 km14,160 m4km SSW of Montecito, CAusgs.gov
12/24/162:15 PM3.1212.7 km10,270 m6km SW of Santa Barbara, CAusgs.gov
11/23/167:58 AM3.317.2 km2,320 m8km SSE of Carpinteria, CAusgs.gov
4/15/085:49 AM3.225.1 km12,611 m5km SSW of Montecito, CAusgs.gov
11/17/072:45 AM3.435.6 km12,967 m6km SSW of Montecito, CAusgs.gov
12/7/048:54 PM3.5219 km-359 m17km S of Santa Barbara, CAusgs.gov
11/1/993:40 AM3.0212.3 km10,554 m6km SW of Santa Barbara, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.