Doanh nghiệp tại Flemingsburg
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 15,2%
Y học: 13,7%
Công nghiệp: 12,3%
Ô tô: 8,9%
Các dịch vụ tịa nhà: 7,4%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 7,2%
Cộng đồng & Chính phủ: 5,6%
Dịch vụ tài chính: 5,3%
Khác: 24,4%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 5 | 4.6 | 1,9 | |
| Sửa chữa cơ thể | 5 | 38,7 năm | 5.0 | 1,9 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 37,4 năm | 4.4 | 6,0 |
| Trạm xăng | 8 | 39,3 năm | 3.8 | 3,0 |
| Đại Lý Xe Mới | 7 | 35,1 năm | 3.0 | 2,6 |
| Đại lý xe cũ | 6 | 50,7 năm | 2,2 | |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 24,2 năm | 4.8 | 4,1 |
| Tiệm cắt tóc | 5 | 31,7 năm | 5.0 | 1,9 |
| Công việc xã hội | 9 | 30,7 năm | 4.6 | 3,4 |
| Cảnh sát và thực thi pháp luật | 5 | 5.0 | 1,9 | |
| Quản lí công chúng | 19 | 51,5 năm | 4.2 | 7,1 |
| Giáo dục trung học | 5 | 4.1 | 1,9 | |
| Atm của | 10 | 51,2 năm | 4.2 | 3,7 |
| Ngân hàng | 11 | 46,4 năm | 4.4 | 4,1 |
| Tài chính khác | 9 | 45,2 năm | 4.2 | 3,4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 | 32,7 năm | 3.1 | 2,6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 37,6 năm | 4.3 | 4,5 |
| Bất Động Sản | 19 | 30,3 năm | 3.9 | 7,1 |
| Ngành xây dựng khác | 5 | 1,9 | ||
| Nhà Thầu Chính | 16 | 34,1 năm | 4.5 | 6,0 |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | 50,2 năm | 4.6 | 2,2 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 16 | 42,3 năm | 4.1 | 6,0 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | 38,9 năm | 4.2 | 2,2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 37 năm | 4.5 | 4,5 |
| Bệnh viện | 7 | 4.3 | 2,6 | |
| Các nha sĩ | 8 | 29 năm | 4.0 | 3,0 |
| Học chung | 9 | 40,5 năm | 4.3 | 3,4 |
| Sức khoẻ và y tế | 64 | 26 năm | 4.2 | 24,0 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 31 | 29,4 năm | 3.6 | 11,6 |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 5 | 4.7 | 1,9 | |
| Luật sư hợp pháp | 11 | 40,5 năm | 3.8 | 4,1 |
| Nhân viên kế toán | 8 | 30,2 năm | 4.2 | 3,0 |
| Nhà thờ | 16 | 68,8 năm | 4.6 | 6,0 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 6 | 4.4 | 2,2 | |
| Cửa hàng phần cứng | 11 | 35 năm | 4.7 | 4,1 |
| Mua Sắm Khác | 15 | 42,8 năm | 4.3 | 5,6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 8 | 46,9 năm | 4.5 | 3,0 |
| Khu vực Flemingsburg, Kentucky | 2,664 mi² |
| Dân số | 2667 |
| Dân số nam | 1179 (44,2%) |
| Dân số nữ | 1488 (55,8%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +39,1% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +4,4% |
| Độ tuổi trung bình | 42,3 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 39,8 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 44,2 |
| Mã Vùng | 606, 859 |
| Các vùng lân cận | Flemingsburg |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 23:19 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.4223° / -83.73381° |
| Mã Bưu Chính | 41041 |
Flemingsburg, Kentucky - Bản đồ
Dân số Flemingsburg, Kentucky
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1917 | 2354 | 2555 | 2667 |
| Mật độ dân số | 719,6 / mi² | 883,6 / mi² | 959,0 / mi² | 1001 / mi² |
Thay đổi dân số của Flemingsburg từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 4,4% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Flemingsburg, Kentucky | +39,1% | +13,3% | +4,4% |
| Kentucky | +37,1% | +20,9% | +9,9% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Flemingsburg, Kentucky
Độ tuổi trung bình: 42,3 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Flemingsburg, Kentucky | 42,3 năm | 44,2 năm | 39,8 năm |
| Kentucky | 38 năm | 39,3 năm | 36,7 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Flemingsburg, Kentucky
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 85 | 97 | 182 |
| 5-9 | 66 | 72 | 139 |
| 10-14 | 79 | 77 | 156 |
| 15-19 | 86 | 101 | 187 |
| 20-24 | 73 | 96 | 170 |
| 25-29 | 57 | 73 | 130 |
| 30-34 | 81 | 75 | 157 |
| 35-39 | 65 | 83 | 148 |
| 40-44 | 61 | 85 | 146 |
| 45-49 | 79 | 86 | 166 |
| 50-54 | 100 | 104 | 204 |
| 55-59 | 84 | 97 | 181 |
| 60-64 | 68 | 96 | 164 |
| 65-69 | 45 | 77 | 122 |
| 70-74 | 50 | 85 | 136 |
| 75-79 | 45 | 71 | 116 |
| 80-84 | 33 | 60 | 93 |
| 85 cộng | 22 | 57 | 79 |
Mật độ dân số của Flemingsburg, Kentucky
Mật độ dân số: 1001 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Flemingsburg, Kentucky | 2667 | 2,664 mi² | 1001 / mi² |
| Kentucky | 4,5 triệu | 40.408 mi² | 110,6 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Flemingsburg, Kentucky
Dân số ước tính từ năm 1780 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân phối kinh doanh theo giá cho Flemingsburg, Kentucky
Không tốn kém: 55,9%
Vừa phải: 32,4%
Đắt: 8,8%
Rất đắt: 2,9%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Flemingsburg, Kentucky
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Flemingsburg, Kentucky | 47.266 tn | 17,7 tn | 17.741 tn/mi² |
| Kentucky | 80.701.117 tn | 18,1 tn | 1.997 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Flemingsburg, Kentucky
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 47.266 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 17,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | (2) thấp |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/1995 | 04:57 | 3,6 | 80,8 km | 10.000 m | Ohio | usgs.gov |
| 07/09/1990 | 17:03 | 3,3 | 40,1 km | 5.000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 14/07/1989 | 17:08 | 3,1 | 25 km | 10.000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 06/09/1988 | 19:28 | 4,5 | 33,5 km | 10.000 m | 8km E of Mount Sterling, Kentucky | usgs.gov |
| 17/08/1983 | 07:04 | 3,1 | 72,9 km | 10.000 m | 13km SSW of Greenup, Kentucky | usgs.gov |
| 17/08/1983 | 07:03 | 3,5 | 84,1 km | 11.900 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 27/07/1980 | 11:52 | 5,1 | 31,5 km | 8.000 m | 14km N of Mount Sterling, Kentucky | usgs.gov |
| 09/11/1979 | 13:29 | 3,6 | 74,5 km | 10.000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 04/06/1974 | 17:16 | 3,2 | 92,5 km | 15.000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 16/05/1901 | 22:00 | 4,2 | 73,6 km | None | Ohio | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Flemingsburg, Kentucky
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



