Doanh nghiệp tại Edgartown

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 23,3%
 Các dịch vụ tịa nhà: 11,5%
 Nhà hàng: 10,2%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 8,5%
 Khách sạn & Du lịch: 8%
 Công nghiệp: 6,9%
 Khác: 31,6%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi1139,3 năm4.02,7
Thẩm mỹ viện1024,6 năm3.82,5
Tiệm cắt tóc1124,5 năm4.02,7
Quản lí công chúng3161,5 năm3.87,6
Bảo tàng1042,8 năm3.62,5
Phòng trưng bày nghệ thuật2035,7 năm2.84,9
Atm của92.62,2
Công Ty Tín Dụng1020,5 năm1.62,5
Ngân hàng17114,1 năm3.84,2
Tài chính khác1589,8 năm4.03,7
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2727,9 năm4.26,6
Bất Động Sản6441,3 năm4.715,7
Dịch vụ dọn rửa toàn diện931,5 năm5.02,2
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước936,1 năm3.22,2
Lắp đặt điện1233,5 năm5.03,0
Ngành xây dựng khác2929,7 năm2.77,1
Nhà Thầu Chính4833,2 năm2.911,8
Xây dựng cảnh quan1326,2 năm3.63,2
Xây dựng nhà ở934,5 năm5.02,2
Chỗ ở khác4270,4 năm4.510,3
Giường ngủ và bữa sáng955,1 năm4.52,2
Khách sạn và nhà nghỉ2765,1 năm4.46,6
Các tổ chức thành viên khác1360,6 năm3.93,2
Xây dựng các tòa nhà3442,3 năm4.78,4
Sức khoẻ và y tế2221,5 năm3.35,4
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật92.72,2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật931,7 năm2,2
Luật sư hợp pháp2835,1 năm4.06,9
Thiết kế đặc biệt1132,4 năm4.62,7
Nhà thờ1086,2 năm2.42,5
Bánh Pizza930,1 năm4.22,2
Nhà hàng Mỹ2337,1 năm4.35,7
Quán bar, quán rượu và quán rượu1752,2 năm4.34,2
Quán cà phê1037,3 năm4.32,5
Cửa hàng phần cứng1443,1 năm3.83,4
Cửa hàng quần áo4528,6 năm3.911,1
Mua Sắm Khác2649 năm4.06,4
Quà tặng, thẻ, vật tư bên1335,1 năm3.53,2
Quần áo của phụ nữ2326,5 năm3.25,7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1140,1 năm4.82,7
Trang Sức và Đồng Hồ1132,6 năm4.62,7
Vườn ươm và cung cấp vườn1156 năm3.22,7
Đồ Thể Thao1135,5 năm4.62,7
Đồ cổ933,7 năm4.82,2
Công viên công cộng1635,5 năm4.73,9
Khu vực Edgartown, Massachusetts122,7 mi²
Dân số4067
Mã Vùng508774
Các vùng lân cậnEdgartown, Vineyard Haven
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:16
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.38901° / -70.51336°
Mã Bưu Chính02539

Mật độ dân số của Edgartown, Massachusetts

Mật độ dân số: 33,1 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Edgartown, Massachusetts4067122,7 mi²33,1 / mi²
Massachusetts6,6 triệu10.554,4 mi²623,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Edgartown
 Edgartown: 78,6%
 Vineyard Haven: 19%
 Khác: 2,4%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Edgartown, Massachusetts

 Vừa phải: 48,7%
 Đắt: 28,7%
 Không tốn kém: 16,7%
 Rất đắt: 6%

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
22/03/199612:223,169,4 km11.900 msouthern New Englandusgs.gov
20/12/197709:443,152,4 kmNonesouthern New Englandusgs.gov
11/03/197600:293,561,2 kmNonesouthern New Englandusgs.gov