Doanh nghiệp tại Dillwyn

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 15,7%
 Công nghiệp: 10,2%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,5%
 Ô tô: 8,9%
 Tôn giáo: 8,6%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,3%
 Y học: 6,7%
 Khác: 33%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Phụ Tùng Xe758,5 năm3.815,3
Sửa chữa xe hơi1243,5 năm4.426,2
Trạm xăng83.817,5
Đại Lý Xe Mới744,2 năm3.915,3
Đại lý xe cũ745,8 năm4.015,3
Thẩm mỹ viện829,7 năm4.317,5
Tiệm cắt tóc832,3 năm4.017,5
Quản lí công chúng1745,1 năm4.637,1
Trường tiểu học và tiểu học55.010,9
Ngân hàng64.413,1
Cửa hàng tiện lợi636,1 năm3.513,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị64.313,1
Nhà Thầu Chính1230,1 năm5.026,2
Bán sỉ vật liệu xây dựng958,8 năm4.519,7
Xây dựng các tòa nhà527,7 năm10,9
Các nha sĩ114.024,0
Sức khoẻ và y tế95.019,7
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật55.010,9
Nhân viên kế toán613,1
Nhà thờ2341 năm4.850,2
Cửa hàng phần cứng938,2 năm4.419,7
Mua Sắm Khác53.210,9
Khu vực Dillwyn, Virginia0,656 mi²
Dân số458
Dân số nam199 (43,5%)
Dân số nữ259 (56,5%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +82,5%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +13,1%
Độ tuổi trung bình44,9
Độ tuổi trung bình của nam giới42
Độ tuổi trung bình của nữ giới47,2
Mã Vùng434804
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:16
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.54293° / -78.45722°
Mã Bưu Chính23936

Dillwyn, Virginia - Bản đồ

Dân số Dillwyn, Virginia

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số251368405458
Mật độ dân số382,4 / mi²560,7 / mi²617,0 / mi²697,8 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Dillwyn từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 13,1% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Dillwyn, Virginia+82,5%+24,5%+13,1%
Virginia+63%+36,8%+19,2%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Dillwyn, Virginia

Độ tuổi trung bình: 44,9 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dillwyn, Virginia44,9 năm47,2 năm42 năm
Virginia37,6 năm38,8 năm36,3 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Dillwyn, Virginia

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5172441
5-9121124
10-14161027
15-1982028
20-24131225
25-29101121
30-345915
35-3913822
40-44121730
45-49201737
50-5410919
55-59101727
60-64143045
65-69101829
70-74121224
75-797614
80-8481322
85 cộng11618
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dillwyn, Virginia

Mật độ dân số: 697,8 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Dillwyn, Virginia4580,656 mi²697,8 / mi²
Virginia8,5 triệu42.775,2 mi²198,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Dillwyn, Virginia

Dân số ước tính từ năm 1720 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Dillwyn, Virginia

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dillwyn, Virginia6.065 tn13,2 tn9.241 tn/mi²
Virginia152.481.034 tn18 tn3.564 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Dillwyn, Virginia

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6.065 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201313,2 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
21/05/201418:473,134,2 km9.860 m13km W of Powhatan, Virginiausgs.gov
30/01/201215:393,161,2 km3.180 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
01/09/201102:093,464,7 km3.420 m10km SE of Louisa, Virginiausgs.gov
24/08/201122:074,562,3 km6.810 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
23/08/201121:453,454,8 km50 m16km NNW of Goochland, Virginiausgs.gov
23/08/201117:044,260,6 kmNone13km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
23/08/201110:515,861,4 km6.000 m14km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
09/12/200312:594,540,6 km10.000 m16km E of Weber City, Virginiausgs.gov
05/05/200309:323,645,3 km12.500 m8km SW of Goochland, Virginiausgs.gov
22/09/200109:013,253,9 km2.000 mVirginiausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Dillwyn, Virginia

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.