Danh mục tại Del Monte
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Del Monte
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Luật sư hợp pháp | 11 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
Thông tin về Del Monte
| Khu vực | 92.8 mi² |
| Dân số | 21.364 |
| Dân số nam | 10.061 (47.1%) |
| Dân số nữ | 11.303 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +58.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.7% |
| Độ tuổi trung bình | 51.1 tuổi (Nam: 48.4, Nữ: 53.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $89.586 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.60079, -121.86912 |
Bản đồ Del Monte
Bản đồ tương tác
Dân số Del Monte
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.479 | 17.384 | 19.830 | 20.501 | 21.364 | 22.536 | 22.856 |
| Mật độ dân số | 145,3 / mi² | 187,4 / mi² | 213,8 / mi² | 221 / mi² | 230,3 / mi² | 242,9 / mi² | 246,4 / mi² |
Thay đổi dân số Del Monte từ 2000 đến 2020
Tăng 7.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Del Monte | +58.5% | +22.9% | +7.7% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Del Monte
Tuổi trung vị: 51.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Del Monte | 51.1 yrs | 53.3 yrs | 48.4 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Del Monte
Mật độ dân số: 230 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Del Monte | 21.364 | 92,76 sq mi | 230 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Del Monte
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Del Monte
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $55.047 | $56.330 | $54.982 | $57.867 | $57.799 | $75.460 | $78.502 | $89.586 |
| Tổng GDP | $1,2 T | $1,3 T | $1,3 T | $1,5 T | $1,5 T | $2,1 T | $2,1 T | $2,5 T |
Phát thải CO2 của Del Monte
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Del Monte | 405,110 tn | 18.96 tn | 4,367.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 405,110 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 4,367.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (8.9) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10/16 | 9:53 AM | 3.24 | 28.1 km | 15,650 m | 18km SSW of Carmel Valley Village, California | usgs.gov |
| 3/8/14 | 12:53 PM | 3.43 | 23 km | 8,712 m | 17km S of Carmel-by-the-Sea, California | usgs.gov |
| 6/12/10 | 6:05 AM | 3.57 | 37.2 km | 7,592 m | Central California | usgs.gov |
| 11/1/08 | 2:46 AM | 3.28 | 9.2 km | 9,354 m | Central California | usgs.gov |
| 4/27/05 | 10:24 PM | 3.3 | 37.8 km | 14,400 m | offshore Central California | usgs.gov |
| 1/12/95 | 11:42 PM | 3.5 | 29.4 km | 10,626 m | offshore Central California | usgs.gov |
| 8/18/93 | 4:43 PM | 3.26 | 19.4 km | 9,831 m | Central California | usgs.gov |
| 5/22/91 | 8:04 AM | 3.09 | 30.7 km | 7,603 m | offshore Central California | usgs.gov |
| 8/20/90 | 4:49 PM | 3.1 | 38 km | 9,338 m | Central California | usgs.gov |
| 10/19/89 | 12:31 PM | 3.19 | 39.4 km | 11,516 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


