Danh mục tại Chittenango
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngDịch vụ thưTôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốKiến trúc sư cảnh quanNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩChiropodists và podiatristsPhép vật lý liệuPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếY táHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua Sắm KhácCông viên công cộngTrung tâm giải tríGiao nhận vận tảiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chittenango
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 51 | 29 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 49 | 23 years | 4.5 |
| Nhà Thầu Chính | 23 | 25 years | 4.1 |
| Xây dựng cảnh quan | 16 | 23 years | 3.8 |
| Bất Động Sản | 15 | 35 years | 3.2 |
| Nhà hàng | 15 | 42 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 25 years | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 41 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 11 | 79 years | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 11 | 47 years | 4.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | 34 years | 3.9 |
| Nhà thờ | 10 | 79 years | 4.4 |
| Mua Sắm Khác | 10 | 28 years | 4.9 |
| Quản lí công chúng | 10 | 37 years | 4.4 |
| Công viên công cộng | 9 | — | 4.6 |
| Nhân viên kế toán | 9 | 28 years | 3.7 |
| Giáo dục | 9 | 30 years | 4.5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 9 | — | 1.5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | — | 4.6 |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 33 years | 5 |
| Phụ Tùng Xe | 7 | 30 years | 4.8 |
| Thiết kế đặc biệt | 7 | 20 years | — |
| Nghệ thuật sáng tạo | 7 | — | 3.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 7 | — | 4.5 |
| Thẩm mỹ viện | 7 | 33 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 33
Thông tin về Chittenango
| Khu vực | 2.5 mi² |
| Dân số | 5.213 |
| Dân số nam | 2.449 (47.0%) |
| Dân số nữ | 2.764 (53.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +24.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.0% |
| Độ tuổi trung bình | 39.8 tuổi (Nam: 38.5, Nữ: 40.9) |
| Mã Vùng | 315 |
| Các vùng lân cận | Chittenango |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.04507, -75.86658 |
| Mã Bưu Chính | 13037 |
Bản đồ Chittenango
Bản đồ tương tác
Dân số Chittenango
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.197 | 4.062 | 4.532 | 5.006 | 5.213 |
| Mật độ dân số | 1.672,3 / mi² | 1.618,5 / mi² | 1.805,8 / mi² | 1.994,7 / mi² | 2.077,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Chittenango từ 2000 đến 2015
Tăng 10.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chittenango | +19.3% | +23.2% | +10.5% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Chittenango
Tuổi trung vị: 39.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chittenango | 39.8 yrs | 40.9 yrs | 38.5 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Chittenango
Mật độ dân số: 2.077 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chittenango | 5.213 | 2,51 sq mi | 2.077 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Chittenango
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chittenango
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Chittenango
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chittenango | 81,043 tn | 15.55 tn | 32,292.4 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chittenango
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 81,043 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,292.4 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

