Doanh nghiệp tại Chillicothe

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 17,1%
 Y học: 14,4%
 Công nghiệp: 11,7%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 8,5%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7%
 Dịch vụ tài chính: 5,5%
 Ô tô: 5,4%
 Khác: 30,4%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi3344,5 năm4.13,5
Trạm xăng1144,8 năm3.81,2
Đại Lý Xe Mới1065,1 năm4.01,1
Thẩm mỹ viện1929,6 năm4.32,0
Tiệm cắt tóc1836,7 năm4.31,9
Công việc xã hội1731,5 năm4.11,8
Quản lí công chúng3555,5 năm4.03,7
Atm của1061,9 năm3.71,1
Công Ty Tín Dụng2937,9 năm4.23,1
Ngân hàng1548 năm4.01,6
Tài chính khác2348,6 năm4.22,5
Cửa hàng tiện lợi1041,9 năm3.91,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1836,7 năm4.21,9
Bất Động Sản2434,7 năm3.32,6
Lắp đặt điện1640,6 năm4.31,7
Ngành xây dựng khác1745,5 năm4.91,8
Nhà Thầu Chính2939,7 năm4.53,1
Xây dựng cảnh quan1031,3 năm5.01,1
Bán sỉ máy móc1344,1 năm4.41,4
Các tổ chức thành viên khác1242,5 năm4.11,3
Kho bãi và lưu trữ1435,6 năm3.61,5
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại1533,3 năm4.51,6
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1227,3 năm4.41,3
Xây dựng các tòa nhà2751 năm3.32,9
Bệnh viện1356,3 năm4.31,4
Các nha sĩ1641,8 năm4.81,7
Học chung1036,8 năm4.31,1
Phòng khám y tế1239,6 năm4.31,3
Sức khoẻ và y tế11036,4 năm4.211,7
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5444,3 năm4.25,8
Trị liệu cột sống1041,5 năm3.21,1
Y sĩ nhãn khoa1131,5 năm4.71,2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1329,7 năm4.31,4
Luật sư hợp pháp1540,1 năm4.91,6
Nhân viên kế toán2236,7 năm4.32,3
Nhà thờ2952,5 năm4.53,1
Nhà hàng Mỹ1042 năm4.01,1
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1427,5 năm4.31,5
Cửa hàng phần cứng2146,7 năm4.32,2
Cửa hàng quần áo1353,3 năm4.31,4
Cửa hàng điện tử1136,2 năm4.01,2
Mua Sắm Khác2538,7 năm4.22,7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1349,7 năm4.31,4
Khu vực Chillicothe, Missouri7,03 mi²
Dân số9387
Dân số nam3933 (41,9%)
Dân số nữ5454 (58,1%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +76,7%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +5%
Độ tuổi trung bình39,7
Độ tuổi trung bình của nam giới37,6
Độ tuổi trung bình của nữ giới41,3
Mã Vùng660
Các vùng lân cậnChillicothe
Giờ địa phươngThứ Bảy 22:16
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ39.79529° / -93.55244°

Chillicothe, Missouri - Bản đồ

Dân số Chillicothe, Missouri

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5313735689449387
Mật độ dân số755,7 / mi²1046 / mi²1272 / mi²1335 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Chillicothe từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 5% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Chillicothe, Missouri+76,7%+27,6%+5%
Missouri+34,6%+19,8%+9,4%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Chillicothe, Missouri

Độ tuổi trung bình: 39,7 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chillicothe, Missouri39,7 năm41,3 năm37,6 năm
Missouri38 năm39,3 năm36,6 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Chillicothe, Missouri

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5294305599
5-9277270548
10-14261262523
15-19288274563
20-24229328557
25-29285421706
30-34209389599
35-39235380616
40-44223371595
45-49235380616
50-54281355636
55-59260294555
60-64206298505
65-69182215398
70-74136203340
75-79125216342
80-8498185284
85 cộng109306415
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chillicothe, Missouri

Mật độ dân số: 1335 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Chillicothe, Missouri93877,03 mi²1335 / mi²
Missouri6,2 triệu69.707,3 mi²88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Chillicothe, Missouri

Dân số ước tính từ năm 1840 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chillicothe, Missouri

 Không tốn kém: 54,5%
 Vừa phải: 38,6%
 Đắt: 5,7%
 Rất đắt: 1,1%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Chillicothe, Missouri

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chillicothe, Missouri169.921 tn18,1 tn24.167 tn/mi²
Missouri118.252.282 tn19,2 tn1.696 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Chillicothe, Missouri

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)169.921 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201318,1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.