Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chesnee

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm8735 years4.1
Nhà thờ3262 years4.9
Ô tô3240 years4.3
Tôn giáo3164 years4.9
Nhà Thầu Chính2434 years4.5
Sửa chữa xe hơi2442 years4.6
Giáo dục1932 years4.1
Công Ty Tín Dụng1627 years4.3
Đại lý xe cũ1636 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1441 years4.3
Tất cả thức ăn và đồ uống1330 years4.4
Đại Lý Xe Mới1340 years3.7
Nhà hàng1244 years4.1
Tài chính khác1240 years4.6
Phụ Tùng Xe1138 years4.2
Xây dựng các tòa nhà1034 years4.5
Trạm xăng1036 years4.5
Tiệm cắt tóc1027 years4.4
Cửa hàng tiện lợi1032 years4.5
Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ927 years4.9
Mua Sắm Khác927 years4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa942 years4.2
Các tổ chức thành viên khác722 years4.6
Cho thuê băng đĩa74.4
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại727 years
Xây dựng cảnh quan74.2
Quản lí công chúng754 years4.5
Cửa hàng kim loạt726 years4.6
Nhân viên kế toán738 years4.2
Trường mầm non, mẫu giáo631 years4.3
Bất Động Sản629 years3.6
Sản xuất khoáng và kim loại628 years4.1
Cửa hàng điện tử640 years
Dịch vụ tài chính64.1
Bán sỉ máy móc635 years4.4
Nghĩa trang và nhà xác638 years4.1
Rau Quả54.7
Thẩm mỹ viện536 years5
Ngành xây dựng khác5
Bán sỉ vật liệu xây dựng5
Sức khoẻ và y tế54.2
Ngân hàng54.2
Trường tiểu học và tiểu học536 years4.2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật521 years4.2
Cửa hàng bán đĩa hoặc video5
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật54.4
Hiển thị 1-25 của 46

Thông tin về Chesnee

Khu vực1.2 mi²
Dân số940
Dân số nam446 (47.4%)
Dân số nữ494 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+84.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.0%
Độ tuổi trung bình40.4 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 43.3)
Mã Vùng864
Các vùng lân cậnChesnee, Morris Estates, Downtown Greenville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.14845, -81.86094
Mã Bưu Chính29323

Bản đồ Chesnee

Bản đồ tương tác

Dân số Chesnee

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số511672810926940
Mật độ dân số432,2 / mi²568,3 / mi²685 / mi²783,1 / mi²795 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chesnee từ 2000 đến 2015

Tăng 14.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chesnee+81.2%+37.8%+14.3%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chesnee

Tuổi trung vị: 40.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chesnee40.4 yrs43.3 yrs36.4 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chesnee

Mật độ dân số: 795 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chesnee9401,182 sq mi795 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chesnee

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chesnee

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chesnee

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chesnee16,158 tn17.19 tn13,665.3 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chesnee
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)16,158 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.19 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,665.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/4/0710:04 AM342.8 km8,940 m12km ENE of Lake Lure, North Carolinausgs.gov
1/1/935:08 AM383.5 km3,500 mNorth Carolinausgs.gov
3/25/832:47 AM3.258.9 km9,300 mNorth Carolinausgs.gov
5/5/819:21 PM3.555.6 km13,200 mNorth Carolinausgs.gov
4/9/817:10 AM341.1 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
6/10/8011:47 PM398.3 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
7/2/579:33 AM3.791.2 km7,000 mNorth Carolinausgs.gov
5/13/572:24 PM476.6 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
2/21/1611:39 PM5.270 kmNorth Carolinausgs.gov
1/1/136:28 PM4.851.9 kmSouth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.