Danh mục tại Chesnee
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhụ Tùng XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiGiặt ủiNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường tiểu học và tiểu họcCho thuê băng đĩaCửa hàng bán đĩa hoặc videoNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCông cụ cho thuêSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanCông Ty Tín DụngNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácNghĩa trang và nhà xácThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênThể thao và giải tríVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chesnee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 87 | 35 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 32 | 62 years | 4.9 |
| Ô tô | 32 | 40 years | 4.3 |
| Tôn giáo | 31 | 64 years | 4.9 |
| Nhà Thầu Chính | 24 | 34 years | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 24 | 42 years | 4.6 |
| Giáo dục | 19 | 32 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 16 | 27 years | 4.3 |
| Đại lý xe cũ | 16 | 36 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 41 years | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 30 years | 4.4 |
| Đại Lý Xe Mới | 13 | 40 years | 3.7 |
| Nhà hàng | 12 | 44 years | 4.1 |
| Tài chính khác | 12 | 40 years | 4.6 |
| Phụ Tùng Xe | 11 | 38 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 34 years | 4.5 |
| Trạm xăng | 10 | 36 years | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 27 years | 4.4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 10 | 32 years | 4.5 |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 9 | 27 years | 4.9 |
| Mua Sắm Khác | 9 | 27 years | 4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 9 | 42 years | 4.2 |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | 22 years | 4.6 |
| Cho thuê băng đĩa | 7 | — | 4.4 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | 27 years | — |
Hiển thị 1-25 của 46
Thông tin về Chesnee
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 940 |
| Dân số nam | 446 (47.4%) |
| Dân số nữ | 494 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +84.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +16.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.4 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 43.3) |
| Mã Vùng | 864 |
| Các vùng lân cận | Chesnee, Morris Estates, Downtown Greenville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.14845, -81.86094 |
| Mã Bưu Chính | 29323 |
Bản đồ Chesnee
Bản đồ tương tác
Dân số Chesnee
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 511 | 672 | 810 | 926 | 940 |
| Mật độ dân số | 432,2 / mi² | 568,3 / mi² | 685 / mi² | 783,1 / mi² | 795 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Chesnee từ 2000 đến 2015
Tăng 14.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chesnee | +81.2% | +37.8% | +14.3% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Chesnee
Tuổi trung vị: 40.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chesnee | 40.4 yrs | 43.3 yrs | 36.4 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Chesnee
Mật độ dân số: 795 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chesnee | 940 | 1,182 sq mi | 795 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Chesnee
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chesnee
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Chesnee
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chesnee | 16,158 tn | 17.19 tn | 13,665.3 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chesnee
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 16,158 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,665.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 42.8 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/93 | 5:08 AM | 3 | 83.5 km | 3,500 m | North Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 58.9 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 55.6 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 41.1 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/10/80 | 11:47 PM | 3 | 98.3 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 7/2/57 | 9:33 AM | 3.7 | 91.2 km | 7,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/13/57 | 2:24 PM | 4 | 76.6 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 2/21/16 | 11:39 PM | 5.2 | 70 km | — | North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/13 | 6:28 PM | 4.8 | 51.9 km | — | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


