Danh mục tại Gaffney

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiHỗ trợ kéo và bên lề đườngLốp Xe và Bình Ắc QuyPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ quần áo và vải vócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyPhụ kiện quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngPhát thanhCác tổ chức thành viên khácCảnh sát và thực thi pháp luậtChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTòa án của pháp luậtTổ chức từ thiệnTôn giáoXe cấp cứuCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục văn hóaTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngCho thuê băng đĩaCửa hàng bán đĩa hoặc videoNhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳKem và cửa hàng sữa chuaNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng hải sảnNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêSteakhousesTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐồ cổKem Dưỡng DaLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểm ô tôCông Ty Tín DụngGiấy Bảo LãnhLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBác sĩ khoa nhiBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungKhoa chỉnh hìnhNgheNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmDịch vụ dọn rửa toàn diệnVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmBất Động Sản Thương MạiCăn hộBán lẻ đồ chơi và trò chơiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoSúng và đạn dượcThể thao và giải tríCác công ty di chuyểnChỗ ở khácDu lịch và đi lạiHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gaffney

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm47234 years4.2
Sức khoẻ và y tế22428 years3.7
Nhà hàng10934 years4
Nhà thờ10258 years4.5
Tôn giáo10060 years4.5
Quản lí công chúng8838 years3.9
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7730 years4.1
Công Ty Tín Dụng6942 years4.8
Cửa hàng quần áo6740 years4.2
Sửa chữa xe hơi5951 years4.1
Trạm xăng5833 years4.1
Nhà Thầu Chính5833 years4.3
Mua Sắm Khác5631 years4.2
Cửa hàng tiện lợi5232 years4.1
Tài chính khác5147 years4.6
Giáo dục4946 years4
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị4837 years4.1
Bất Động Sản4739 years3
Ngành xây dựng khác4631 years4
Thẩm mỹ viện4028 years4.3
Luật sư hợp pháp3636 years4.4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3639 years4.2
Xây dựng các tòa nhà3641 years3.3
Phụ Tùng Xe3570 years4.3
Tiệm cắt tóc3331 years4.1
Quần áo của phụ nữ3237 years4.3
Hiệu Giày3151 years4.1
Atm của3195 years3.3
Cửa Hàng Bách Hóa3035 years4.2
Ô tô30107 years4.3
Công việc xã hội2928 years4.4
Nhân viên kế toán2935 years4.5
Ngân hàng2890 years4
Học chung2727 years4.1
Thiết bị gia dụng và hàng hóa2734 years4.2
Nhà hàng Mỹ2640 years4.1
Dịch vụ tài chính2465 years3.9
Tất cả thức ăn và đồ uống2440 years4.3
Lắp đặt điện2335 years2.9
Bán sỉ máy móc2334 years3.6
Trường tiểu học và tiểu học2352 years4.1
Cửa hàng điện tử2221 years3.8
Căn hộ2229 years3.7
Đại Lý Xe Mới2176 years4.4
Trị liệu cột sống2133 years4.8
Hiển thị 1-25 của 45

Thông tin về Gaffney

Khu vực8.3 mi²
Dân số12.721
Dân số nam5.825 (45.8%)
Dân số nữ6.896 (54.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+81.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.3%
Độ tuổi trung bình37.4 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 38.9)
Mã Vùng864
Các vùng lân cậnGaffney, Eastside, Gaffney Outlet Marketplace
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.07179, -81.64982
Mã Bưu Chính293402934129342

Bản đồ Gaffney

Bản đồ tương tác

Dân số Gaffney

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.0259.89711.43112.18612.721
Mật độ dân số843,8 / mi²1.188,8 / mi²1.373 / mi²1.463,7 / mi²1.528 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gaffney từ 2000 đến 2015

Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gaffney+73.5%+23.1%+6.6%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gaffney

Tuổi trung vị: 37.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gaffney37.4 yrs38.9 yrs35.7 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gaffney

Mật độ dân số: 1.528 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gaffney12.7218,33 sq mi1.528 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gaffney

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Gaffney

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Gaffney

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Gaffney

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gaffney

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gaffney

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gaffney204,890 tn16.11 tn24,610.5 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gaffney
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)204,890 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.11 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,610.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/4/0710:04 AM360.8 km8,940 m12km ENE of Lake Lure, North Carolinausgs.gov
6/5/982:31 AM3.287.9 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
1/1/935:08 AM397.9 km3,500 mNorth Carolinausgs.gov
3/25/832:47 AM3.279.9 km9,300 mNorth Carolinausgs.gov
5/5/819:21 PM3.576.6 km13,200 mNorth Carolinausgs.gov
4/9/817:10 AM359.1 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
5/13/572:24 PM492.2 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
2/21/1611:39 PM5.290.8 kmNorth Carolinausgs.gov
1/1/136:28 PM4.841.5 kmSouth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.