Danh mục tại Ellenboro
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ellenboro
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 38 | 52 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 45 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 26 years |
| Mua sắm | 8 | — |
| Quản lí công chúng | 8 | — |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 31 years |
| Nhà hàng | 7 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Giáo dục | 6 | — |
| Ô tô | 6 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 5 | — |
| Dịch vụ cá nhân | 5 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 5 | — |
| Nhà Thầu Chính | 5 | — |
| Cửa hàng tiện lợi | 5 | — |
| Bất Động Sản | 5 | — |
| Đại lý xe cũ | 5 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 5 | — |
| Nhà thờ | 5 | — |
Thông tin về Ellenboro
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 590 |
| Dân số nam | 296 (50.1%) |
| Dân số nữ | 294 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -25.9% |
| Độ tuổi trung bình | 36.1 tuổi (Nam: 34.9, Nữ: 37.4) |
| Mã Vùng | 704, 828 |
| Các vùng lân cận | Ellenboro |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.32901, -81.75871 |
| Mã Bưu Chính | 28040 |
Bản đồ Ellenboro
Bản đồ tương tác
Dân số Ellenboro
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 416 | 593 | 796 | 877 | 590 | 653 | 753 |
| Mật độ dân số | 351,8 / mi² | 501,5 / mi² | 673,2 / mi² | 741,7 / mi² | 499 / mi² | 552,2 / mi² | 636,8 / mi² |
Thay đổi dân số Ellenboro từ 2000 đến 2020
Giảm 25.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ellenboro | +41.8% | -0.5% | -25.9% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Ellenboro
Tuổi trung vị: 36.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ellenboro | 36.1 yrs | 37.4 yrs | 34.9 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Ellenboro
Mật độ dân số: 499 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ellenboro | 590 | 1,182 sq mi | 499 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ellenboro
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ellenboro
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ellenboro
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Ellenboro
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ellenboro | 10,055 tn | 17.04 tn | 8,503.6 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 10,055 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,503.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/15/14 | 6:44 AM | 3 | 83.8 km | 13,160 m | 16km N of Lenoir, North Carolina | usgs.gov |
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 34.6 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 6/5/98 | 2:31 AM | 3.2 | 86.8 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/93 | 5:08 AM | 3 | 67.8 km | 3,500 m | North Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 64 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/3/81 | 8:54 PM | 3 | 97.7 km | 1,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 61 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 32.9 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 7/2/57 | 9:33 AM | 3.7 | 90.6 km | 7,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/13/57 | 2:24 PM | 4 | 62.7 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

