Danh mục tại Buellton

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoĐại lí bán sỉNhà bán buôn và nhập khẩu rượuNhà cung cấp nước đóng chaiNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐại lý thiết kếĐịa điểm tổ chức lễ cướiDịch vụ cưới hỏiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webQuản lý sự kiệnBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêQuán rượu vangVườn nhoDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpMáy ATM tiền điện tửBác sĩ thú yPhòng khám y tếHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnTrung tâm thể dụcCửa hàng in ấnĐại lý tiếp thịDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ tư vấn tiếp thịDịch vụ vệ sinh cửa sổTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty quản lý bất động sảnĐại lý bất động sảnCâu lạc bộ rượu vangCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu vangCửa hàng tiện lợiCửa hàng tiết kiệmHầm rượuMua sắmCông viên công cộngPhòng tập thể dụcDịch vụ vận tảiKhách sạn và nhà nghỉNhà điều hành du lịchNhà nghỉ ven đườngTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Buellton

Thông tin về Buellton

Khu vực1.5 mi²
Dân số5.067
Dân số nam2.473 (48.8%)
Dân số nữ2.594 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+74.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.1%
Độ tuổi trung bình40.4 tuổi (Nam: 38.8, Nữ: 41.8)
Mã Vùng805
Các vùng lân cậnDowntown Buellton, Buellton, Valley Mobile Park, Skytt Mesa, Santa Barbara Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.61360, -120.19265
Mã Bưu Chính93427

Bản đồ Buellton

Bản đồ tương tác

Dân số Buellton

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.9043.7894.5194.8685.067
Mật độ dân số1.880,3 / mi²2.453,4 / mi²2.926 / mi²3.152 / mi²3.280,9 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Buellton từ 2000 đến 2015

Tăng 7.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Buellton+67.6%+28.5%+7.7%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Buellton

Tuổi trung vị: 40.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Buellton40.4 yrs41.8 yrs38.8 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Buellton

Mật độ dân số: 3.281 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Buellton5.0671,544 sq mi3.281 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Buellton

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Buellton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Buellton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Buellton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Buellton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Buellton78,621 tn15.52 tn50,906.7 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Buellton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)78,621 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)50,906.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (9)
EarthquakeHigh (9)
LandslideMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/23/186:04 PM3.2332.3 km1,420 m4km ESE of Orcutt, CAusgs.gov
1/7/181:31 AM3.7827.7 km2,260 m13km W of Isla Vista, CAusgs.gov
10/21/176:33 PM3.0627.7 km540 m13km W of Isla Vista, CAusgs.gov
5/17/174:43 AM3.0326.8 km1,780 m12km W of Isla Vista, Californiausgs.gov
5/17/174:42 AM4.0627.8 km2,250 m12km W of Isla Vista, Californiausgs.gov
2/23/174:49 AM3.2823.9 km2,780 m22km S of Solvang, CAusgs.gov
10/8/163:25 AM3.411.3 km3,050 m6km S of Los Alamos, CAusgs.gov
8/5/163:45 PM3.0522.6 km4,630 m14km SE of Santa Ynez, CAusgs.gov
7/17/169:16 AM3.1513.7 km12,310 m5km SSE of Santa Ynez, CAusgs.gov
5/30/133:19 AM3.1132 km10,050 m7km W of Isla Vista, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.