Danh mục tại Lompoc
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lompoc
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 362 | 33 years | 3.9 |
| Mua sắm | 321 | 33 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 127 | 32 years | 3.7 |
| Nhà hàng | 112 | 30 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 79 | 34 years | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 78 | 35 years | 3.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 77 | 28 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 72 | 37 years | 3.1 |
| Nhà Thầu Chính | 66 | 31 years | 4.1 |
| Giáo dục | 60 | 35 years | 4 |
| Nhà thờ | 58 | 50 years | 4.5 |
| Công việc xã hội | 58 | 29 years | 4 |
| Tôn giáo | 57 | 49 years | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 52 | 29 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 47 | 27 years | 4.3 |
| Tiệm cắt tóc | 47 | 29 years | 4.2 |
| Công Ty Tín Dụng | 46 | 42 years | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 45 | 31 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 43 | 37 years | 4 |
| Các tổ chức thành viên khác | 39 | 38 years | 4.4 |
| Các nha sĩ | 38 | 37 years | 4.6 |
| Ô tô | 37 | 39 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 36 | 32 years | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 36 | 28 years | 4.6 |
| Nhà máy sản xuất rượu | 32 | 25 years | 4.8 |
Thông tin về Lompoc
| Khu vực | 11.5 mi² |
| Dân số | 44.286 |
| Dân số nam | 23.760 (53.7%) |
| Dân số nữ | 20.526 (46.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +75.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.9% |
| Độ tuổi trung bình | 33.7 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 33.7) |
| Mã Vùng | 661, 805 |
| Các vùng lân cận | Downtown Lompoc, Lompoc, Las Casitas, Loma Vista, Downtown Riverside |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.63915, -120.45794 |
| Mã Bưu Chính | 93436, 93437, 93438 |
Bản đồ Lompoc
Bản đồ tương tác
Dân số Lompoc
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.275 | 32.900 | 39.239 | 42.262 | 44.286 |
| Mật độ dân số | 2.191,2 / mi² | 2.852,2 / mi² | 3.401,8 / mi² | 3.663,9 / mi² | 3.839,3 / mi² |
Thay đổi dân số Lompoc từ 2000 đến 2015
Tăng 7.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lompoc | +67.2% | +28.5% | +7.7% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Lompoc
Tuổi trung vị: 33.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lompoc | 33.7 yrs | 33.7 yrs | 33.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Lompoc
Mật độ dân số: 3.839 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lompoc | 44.286 | 11,53 sq mi | 3.839 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Lompoc
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Lompoc
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lompoc
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lompoc
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Lompoc
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lompoc | 576,122 tn | 13.01 tn | 49,946.4 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 576,122 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 49,946.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/23/18 | 6:04 PM | 3.23 | 24.2 km | 1,420 m | 4km ESE of Orcutt, CA | usgs.gov |
| 10/26/17 | 8:38 PM | 4.33 | 31.5 km | 4,350 m | 32km SW of Lompoc, CA | usgs.gov |
| 6/9/17 | 2:45 AM | 3.38 | 35.9 km | -280 m | 36km SW of Lompoc, CA | usgs.gov |
| 6/8/17 | 4:30 AM | 3.03 | 34.8 km | -200 m | 35km SW of Lompoc, CA | usgs.gov |
| 10/8/16 | 3:25 AM | 3.4 | 17.5 km | 3,050 m | 6km S of Los Alamos, CA | usgs.gov |
| 11/27/12 | 8:03 AM | 3.03 | 27.1 km | 2,534 m | 6km SW of Solvang, CA | usgs.gov |
| 8/10/10 | 9:54 AM | 3.65 | 9.8 km | 738 m | 4km ENE of Vandenberg Village, CA | usgs.gov |
| 3/23/10 | 1:41 PM | 3.09 | 25.7 km | 13,858 m | 26km WSW of Lompoc, CA | usgs.gov |
| 9/10/09 | 11:22 AM | 3.83 | 13.9 km | 9,933 m | 14km SSW of Lompoc, CA | usgs.gov |
| 12/24/03 | 5:42 PM | 3.69 | 16.2 km | 617 m | 3km N of Vandenberg Air Force Base, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

