- Thế giới
- »
- US
- »
- Iowa
- »
- Bettendorf, Iowa
Doanh nghiệp tại Bettendorf, Iowa
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Y học: 23,4%
Mua sắm: 12,6%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 11,4%
Các dịch vụ tịa nhà: 9,5%
Công nghiệp: 7,3%
Dịch vụ tài chính: 6,7%
Khác: 29,2%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 50 | 35,7 năm | 4.5 | 1,5 |
| Thẩm mỹ viện | 41 | 27,3 năm | 4.4 | 1,2 |
| Tiệm cắt tóc | 40 | 29,8 năm | 4.4 | 1,2 |
| Công việc xã hội | 33 | 39,3 năm | 4.3 | 1,0 |
| Atm của | 32 | 47,4 năm | 3.3 | 1,0 |
| Công Ty Tín Dụng | 92 | 34,5 năm | 4.3 | 2,7 |
| Ngân hàng | 29 | 49 năm | 2.9 | 0,9 |
| Tài chính khác | 41 | 42,9 năm | 3.4 | 1,2 |
| Bất Động Sản | 104 | 37,8 năm | 3.8 | 3,1 |
| Ngành xây dựng khác | 50 | 38,4 năm | 4.6 | 1,5 |
| Nhà Thầu Chính | 121 | 31,8 năm | 4.0 | 3,6 |
| Bán sỉ máy móc | 31 | 36,1 năm | 3.7 | 0,9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 67 | 34 năm | 3.7 | 2,0 |
| Các nha sĩ | 53 | 34,8 năm | 4.8 | 1,6 |
| Phép vật lý liệu | 32 | 34,6 năm | 4.7 | 1,0 |
| Sức khoẻ và y tế | 647 | 28,5 năm | 4.3 | 19,3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 164 | 27,4 năm | 4.1 | 4,9 |
| Trị liệu cột sống | 92 | 23,7 năm | 4.8 | 2,7 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 44 | 28 năm | 4.5 | 1,3 |
| Luật sư hợp pháp | 44 | 35,7 năm | 4.4 | 1,3 |
| Nhân viên kế toán | 34 | 32 năm | 5.0 | 1,0 |
| Pháp lí và tài chính | 33 | 48,7 năm | 4.3 | 1,0 |
| Quản lí đoàn thể | 50 | 23,1 năm | 3.8 | 1,5 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 28 | 28,8 năm | 4.5 | 0,8 |
| Nhà thờ | 39 | 59,6 năm | 4.8 | 1,2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 28 | 49,4 năm | 4.3 | 0,8 |
| Cửa hàng phần cứng | 38 | 38,4 năm | 4.6 | 1,1 |
| Mua Sắm Khác | 36 | 35,2 năm | 4.1 | 1,1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 31 | 34,5 năm | 4.4 | 0,9 |
| Khu vực Bettendorf, Iowa | 22,36 mi² |
| Dân số | 33593 |
| Dân số nam | 16348 (48,7%) |
| Dân số nữ | 17245 (51,3%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +17,1% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +4,5% |
| Độ tuổi trung bình | 40,6 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 39,2 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 42 |
| Mã Vùng | 563 |
| Các vùng lân cận | Bettendorf, Downtown Bettendorf, East End, Edgewood District, North Side, Stensvad District, Valley Drive |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 23:10 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.52448° / -90.51569° |
| Mã Bưu Chính | 52722 |
Bettendorf, Iowa - Bản đồ
Dân số Bettendorf, Iowa
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 28684 | 29925 | 32132 | 33593 |
| Mật độ dân số | 1282 / mi² | 1338 / mi² | 1437 / mi² | 1502 / mi² |
Thay đổi dân số của Bettendorf, Iowa từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 4,5% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Bettendorf, Iowa | +17,1% | +12,3% | +4,5% |
| Iowa | +21% | +11,9% | +5% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Bettendorf, Iowa
Độ tuổi trung bình: 40,6 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bettendorf, Iowa | 40,6 năm | 42 năm | 39,2 năm |
| Iowa | 38,2 năm | 39,6 năm | 36,7 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Bettendorf, Iowa
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 1058 | 971 | 2030 |
| 5-9 | 1260 | 1211 | 2471 |
| 10-14 | 1323 | 1217 | 2541 |
| 15-19 | 1122 | 989 | 2112 |
| 20-24 | 654 | 697 | 1351 |
| 25-29 | 923 | 931 | 1854 |
| 30-34 | 990 | 1025 | 2016 |
| 35-39 | 1009 | 1098 | 2107 |
| 40-44 | 1132 | 1179 | 2311 |
| 45-49 | 1207 | 1298 | 2506 |
| 50-54 | 1310 | 1369 | 2680 |
| 55-59 | 1215 | 1278 | 2494 |
| 60-64 | 1037 | 1077 | 2115 |
| 65-69 | 727 | 768 | 1496 |
| 70-74 | 461 | 612 | 1073 |
| 75-79 | 403 | 514 | 918 |
| 80-84 | 284 | 470 | 755 |
| 85 cộng | 233 | 539 | 773 |
Mật độ dân số của Bettendorf, Iowa
Mật độ dân số: 1502 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Bettendorf, Iowa | 33593 | 22,36 mi² | 1502 / mi² |
| Iowa | 3,1 triệu | 56.273,1 mi² | 54,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Bettendorf, Iowa
Dân số ước tính từ năm 1860 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Bettendorf, Iowa Downtown Bettendorf: 41,8%
Stensvad District: 13%
Bettendorf: 12,7%
Valley Drive: 10,1%
East End: 5,8%
Khác: 16,6%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bettendorf, Iowa
Vừa phải: 47,3%
Không tốn kém: 40,5%
Đắt: 9%
Rất đắt: 3,2%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Bettendorf, Iowa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bettendorf, Iowa | 656.142 tn | 19,5 tn | 29.345 tn/mi² |
| Iowa | 60.512.078 tn | 19,6 tn | 1.075 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Bettendorf, Iowa
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 656.142 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 19,5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Bettendorf, Iowa
Bettendorf là một thành phố trong quận Scott, bang Iowa, Hoa Kỳ. Bettendorf là thành phố lớn thứ mười lăm trong tiểu bang Iowa và là thành phố lớn thứ tư trong các "thành phố Quad". Theo Cục thống kê dân số Hoa Kỳ năm 2010, dân số thành phố là 33.217 người.. Trang Wikipedia về Bettendorf, Iowa
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



