Doanh nghiệp tại Bensenville, Illinois
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Công nghiệp: 26,7%
Mua sắm: 18,1%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 12,3%
Các dịch vụ tịa nhà: 10,2%
Ô tô: 6,5%
Khác: 26,1%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 32 | 35,4 năm | 4.4 | 1,8 |
| Sửa chữa xe hơi | 93 | 38,2 năm | 4.4 | 5,2 |
| Công Ty Tín Dụng | 25 | 39,2 năm | 4.1 | 1,4 |
| Ngân hàng | 26 | 71,1 năm | 3.4 | 1,4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 40 | 29,5 năm | 3.8 | 2,2 |
| Bất Động Sản | 34 | 31,2 năm | 3.8 | 1,9 |
| Các công ty di chuyển | 114 | 25,5 năm | 3.7 | 6,3 |
| Lắp đặt điện | 32 | 31,2 năm | 3.7 | 1,8 |
| Ngành xây dựng khác | 76 | 32,1 năm | 4.5 | 4,2 |
| Nhà Thầu Chính | 115 | 28,2 năm | 4.1 | 6,4 |
| Du lịch và đi lại | 46 | 29,4 năm | 3.8 | 2,6 |
| Xe buýt và xe lửa | 32 | 24,9 năm | 3.4 | 1,8 |
| Bán sỉ máy móc | 111 | 41 năm | 4.3 | 6,2 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 41 | 35,6 năm | 4.1 | 2,3 |
| Giao nhận vận tải | 142 | 28,3 năm | 3.3 | 7,9 |
| Hoạt động vận chuyển khác | 31 | 26,4 năm | 3.3 | 1,7 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 24 | 50,4 năm | 4.4 | 1,3 |
| Sản xuất khoáng và kim loại | 59 | 46,8 năm | 3.7 | 3,3 |
| Sản xuất xe cộ và máy móc | 83 | 39,9 năm | 5.0 | 4,6 |
| Sản xuất đồ nhựa, hoá chất, và các sản phẩm xăng dầu | 35 | 37,4 năm | 4.4 | 1,9 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 144 | 25,3 năm | 3.8 | 8,0 |
| Xây dựng các tòa nhà | 78 | 33,5 năm | 2.9 | 4,3 |
| Đại lí bán sỉ | 39 | 34 năm | 4.6 | 2,2 |
| Sức khoẻ và y tế | 65 | 31,8 năm | 3.8 | 3,6 |
| Bưu điện | 41 | 26,8 năm | 3.4 | 2,3 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 63 | 26,6 năm | 4.0 | 3,5 |
| Quản lí đoàn thể | 46 | 30,8 năm | 4.0 | 2,6 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 24 | 30 năm | 4.1 | 1,3 |
| Thiết kế đặc biệt | 26 | 31,3 năm | 3.4 | 1,4 |
| Nhà thờ | 24 | 49,9 năm | 4.2 | 1,3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 28 | 43,2 năm | 3.5 | 1,6 |
| Cửa hàng phần cứng | 57 | 41 năm | 4.4 | 3,2 |
| Cửa hàng điện tử | 55 | 34,2 năm | 4.0 | 3,1 |
| Mua Sắm Khác | 49 | 35 năm | 4.3 | 2,7 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 26 | 35,8 năm | 3.6 | 1,4 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 34 | 38,7 năm | 3.5 | 1,9 |
| Khu vực Bensenville, Illinois | 5,61 mi² |
| Dân số | 17993 |
| Dân số nam | 9139 (50,8%) |
| Dân số nữ | 8854 (49,2%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | -19,5% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +0,5% |
| Độ tuổi trung bình | 35,3 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 34,4 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 36,3 |
| Mã Vùng | 312, 630, 708, 847 |
| Các vùng lân cận | Bensenville, Metra-Bensenville Station, Near North Side, O'Hare |
| Giờ địa phương | Thứ Năm 20:00 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.95503° / -87.94007° |
| Mã Bưu Chính | 60105, 60106, 60399 |
Bensenville, Illinois - Bản đồ
Dân số Bensenville, Illinois
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 22348 | 17908 | 17906 | 17993 |
| Mật độ dân số | 3986 / mi² | 3194 / mi² | 3194 / mi² | 3209 / mi² |
Thay đổi dân số của Bensenville, Illinois từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 0,5% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Bensenville, Illinois | -19,5% | +0,5% | +0,5% |
| Illinois | +16,7% | +9,7% | +3,9% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Bensenville, Illinois
Độ tuổi trung bình: 35,3 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bensenville, Illinois | 35,3 năm | 36,3 năm | 34,4 năm |
| Illinois | 36,6 năm | 37,9 năm | 35,3 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Bensenville, Illinois
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 616 | 637 | 1254 |
| 5-9 | 601 | 570 | 1171 |
| 10-14 | 607 | 612 | 1219 |
| 15-19 | 657 | 554 | 1211 |
| 20-24 | 683 | 580 | 1263 |
| 25-29 | 787 | 700 | 1487 |
| 30-34 | 711 | 619 | 1330 |
| 35-39 | 670 | 614 | 1285 |
| 40-44 | 727 | 622 | 1350 |
| 45-49 | 647 | 630 | 1277 |
| 50-54 | 706 | 597 | 1303 |
| 55-59 | 516 | 489 | 1005 |
| 60-64 | 405 | 405 | 811 |
| 65-69 | 244 | 285 | 530 |
| 70-74 | 172 | 228 | 400 |
| 75-79 | 171 | 201 | 373 |
| 80-84 | 113 | 203 | 316 |
| 85 cộng | 108 | 308 | 416 |
Mật độ dân số của Bensenville, Illinois
Mật độ dân số: 3209 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Bensenville, Illinois | 17993 | 5,61 mi² | 3209 / mi² |
| Illinois | 13,0 triệu | 57.913,8 mi² | 224,0 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số dự kiến của Bensenville, Illinois
Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bensenville, Illinois Mã Vùng 630: 87,8%
Mã Vùng 847: 5,8%
Khác: 6,4%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bensenville, Illinois
Không tốn kém: 50%
Vừa phải: 41,1%
Đắt: 4,4%
Rất đắt: 4,4%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Bensenville, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bensenville, Illinois | 288.694 tn | 16 tn | 51.499 tn/mi² |
| Illinois | 259.471.378 tn | 20 tn | 4.480 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Bensenville, Illinois
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 288.694 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 16 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/2013 | 10:35 | 3,2 | 19,7 km | 1.000 m | 1km NW of Summit, Illinois | usgs.gov |
| 10/02/2010 | 01:59 | 3,8 | 46,3 km | 10.000 m | 8km NW of Village of Campton Hills, Illinois | usgs.gov |
| 27/06/2004 | 23:10 | 4,2 | 97 km | 10.000 m | 10km NW of Ottawa, Illinois | usgs.gov |
| 02/01/1912 | 08:21 | 4,5 | 68,7 km | None | Illinois | usgs.gov |
| 26/05/1909 | 06:42 | 5,1 | 41,6 km | None | Illinois | usgs.gov |
| 20/08/1804 | 12:17 | 4,4 | 12,6 km | None | Illinois | usgs.gov |

Bensenville, Illinois
Bensenville là một làng thuộc quận DuPage, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 18352 người. Trang Wikipedia về Bensenville, Illinois
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.




