Wheaton Stringing
10920 Horde St, Silver Spring, MD 20902
Silver Spring, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Silver Spring
Khu vực: Wheaton
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 20902
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~299,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (20902)
Dân số53.308
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.677 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Wheaton Stringing tọa lạc ở Silver Spring, Maryland. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồ quần vợt.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồ quần vợt).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~231,3 N US$2019
~214,5 N US$2020
~242,7 N US$2021
~268,9 N US$2022
~284,1 N US$2023
~299,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.31 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngR60
quậnMontgomery
Giá trị được thẩm định1,6 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng đồ quần vợt tại Maryland | 26 | ~20,8 Tr US$ | ~798,3 N US$ | ~542,7 N US$ | 4.8★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi12 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Going, Going, Gone!, Outdoor Cover Warehouse, Race Pace Bicycles (+200 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 652 | ~694,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~470,9 N US$ | 3.304 | ~230,3 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 131 | ~245,4 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 554 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 64 | ~25,5 Tr US$ | ~398,8 N US$ | — | 211 | — | — |
| Giáo dục | 21 | ~20,9 Tr US$ | ~993,7 N US$ | — | 110 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 536 của 652 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20902)
Dân số53.308 ±2.181
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.677 US$ ±5.706 US$
Giá trị nhà trung vị486.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS