Danh mục tại Silver Spring

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiRửa Xe và Thông tin về XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa cửa sổ trời ô tôXưởng sửa chữa động cơBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty bảo dưỡng máy bay
Hiển thị 1-50 của 1204

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Silver Spring

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế3,97727 years
Bất Động Sản1,79229 years
Quản lí đoàn thể1,78325 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1,24531 years
Nhà hàng96227 years
Luật sư hợp pháp88727 years
Xây dựng các tòa nhà88426 years
Các nha sĩ74930 years
Mua sắm70430 years
Cửa hàng điện tử65626 years
Tôn giáo62935 years
Công việc xã hội56727 years
Nhân viên kế toán52629 years
Ngành xây dựng khác51929 years
Tài chính khác43750 years
Thẩm mỹ viện40723 years
Tiệm cắt tóc40125 years
Thợ Khóa38226 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện37624 years
Dịch vụ tài chính37530 years
Nhà Thầu Chính37426 years
Giáo dục36231 years
Mua Sắm Khác33330 years
Sửa chữa xe hơi30731 years
Thiết kế đặc biệt30627 years
Tất cả tổ chức thành viên28528 years
Xe buýt và xe lửa28222 years
Xây dựng cảnh quan26827 years
Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu26026 years
Các tổ chức thành viên khác26029 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc25033 years
Quản lí công chúng23534 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật23524 years
Giặt ủi22929 years
Dịch vụ kinh doanh22821 years
Cửa hàng quần áo22627 years
Nhiếp ảnh22525 years
Sơn và sơn nhà thầu21632 years
Công Ty Tín Dụng21327 years
Hãng Du Lịch19822 years
Atm của19883 years
Y tá19329 years
Quảng Cáo và Tiếp Thị17723 years
Nhà thờ17426 years
Phép vật lý liệu17120 years
Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày17027 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị15128 years
Ngân hàng14935 years
Cửa hàng kim loạt14432 years
Lắp đặt điện14230 years
Giáo dục khác14026 years
Dịch vụ xây dựng công nghệ13428 years
Bán sỉ máy móc12628 years
Sản xuất phim, tivi và video12526 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại12524 years
Dịch vụ cá nhân12323 years
Bệnh viện12323 years
Tất cả thức ăn và đồ uống12031 years
Sửa chữa khác12030 years
Công viên công cộng11845 years
Cơ Quan Giới Thiệu Việc Làm11828 years
Căn hộ11821 years
Trạm xăng11830 years
Lập trình máy tính, thiết kế web11725 years
Phòng khám y tế11531 years
Trung tâm thể dục11322 years
Viễn thông11321 years
Kem Dưỡng Da10622 years
Pháp lí và tài chính10343 years
Hỗ trợ kéo và bên lề đường10225 years
Thiết bị gia dụng và hàng hóa10230 years
Giáo dục thể chất9923 years
Cửa Hàng Bách Hóa9928 years
Người bán hoa9930 years
Bãi đậu xe và nhà để xe9924 years
Nghệ thuật sáng tạo9833 years
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay9619 years
Bưu điện9629 years
Nhà Hưu Trí9521 years
Các công ty di chuyển9423 years
Giáo dục văn hóa9425 years
Du lịch và đi lại9135 years
Quà tặng, thẻ, vật tư bên8929 years
Ô tô8835 years
Không tiếp cận được87
Exterminators và kiểm soát dịch hại8426 years
Trị liệu cột sống8423 years
Hiển thị 1-25 của 87

Thông tin về Silver Spring

Khu vực7.9 mi²
Dân số77.436
Dân số nam37.627 (48.6%)
Dân số nữ39.809 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+51.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+20.9%
Độ tuổi trung bình34.3 tuổi (Nam: 33.5, Nữ: 35.2)
Mã Vùng202, 240, 301, 410
Các vùng lân cậnDowntown Silver Spring, Wheaton-Glenmont, Forest Glen, Woodmoor, South Four Corners
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.99067, -77.02609
Mã Bưu Chính2090120902209032090420906More

Bản đồ Silver Spring

Bản đồ tương tác

Dân số Silver Spring

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số51.19758.84664.06973.91277.436
Mật độ dân số6.508 / mi²7.480,3 / mi²8.144,2 / mi²9.395,4 / mi²9.843,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Silver Spring từ 2000 đến 2015

Tăng 15.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Silver Spring+44.4%+25.6%+15.4%
Maryland+47.6%+25.8%+12.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Silver Spring

Tuổi trung vị: 34.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Silver Spring34.3 yrs35.2 yrs33.5 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Silver Spring

Mật độ dân số: 9.843 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Silver Spring77.4367,87 sq mi9.843 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Silver Spring

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Silver Spring

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Silver Spring

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Silver Spring

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Silver Spring

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Silver Spring

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Silver Spring

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Silver Spring1,242,880 tn16.05 tn157,990 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Silver Spring
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,242,880 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.05 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)157,990 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/17/167:12 PM3.0378.4 km4,740 m3km NE of Ranson, West Virginiausgs.gov
7/16/109:04 AM3.644.7 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.