Precision Stringing
9504 Odelton Ct, Laurel, MD 20723
Laurel, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Laurel
Khu vực: Steward Manor
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 20723
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~180,4 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
business
Thống kê khu vực (20723)
Dân số35.845
Thu nhập hộ gia đình trung vị128.226 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Precision Stringing tọa lạc ở Laurel, Maryland. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồ quần vợt.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồ quần vợt).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~131,9 N US$2019
~124,3 N US$2020
~146,4 N US$2021
~162,3 N US$2022
~171,5 N US$2023
~180,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.055 ft²
Quy hoạch phân vùngRSC
quậnHoward
Giá trị được thẩm định1,5 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng đồ quần vợt tại Maryland | 26 | ~20,8 Tr US$ | ~798,3 N US$ | ~542,7 N US$ | 4.8★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi12 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Going, Going, Gone!, Outdoor Cover Warehouse, Race Pace Bicycles (+200 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 80 | ~107,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~553,5 N US$ | 353 | ~29,7 Tr US$ | 0.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 15 | ~42,7 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 93 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 64 của 80 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20723)
Dân số35.845 ±1.960
Thu nhập hộ gia đình trung vị128.226 US$ ±10.489 US$
Giá trị nhà trung vị493.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS