CodeGenius
160 Varick St, New York, NY 10013
Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10013
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~268,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (10013)
Dân số29.453
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.675 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CodeGenius tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,4 Tr US$2019
~2,0 Tr US$2020
~2,0 Tr US$2021
~2,3 Tr US$2022
~2,4 Tr US$2023
~2,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.56 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất05
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đấtUNAVAILABLE OWNER
Trên lô đất nàydùng chung với 47 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Tiểu bang New York | 4.681 | ~6,3 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~835,8 N US$ | 5.0★ | 2.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petra, California Closets, FreshySites (+139 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 9.979 | ~25,6 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 54.936 | ~6,8 T US$ | 2.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1.324 | ~4,7 T US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 6.156 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8.497 của 9.979 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10013)
Dân số29.453 ±1.909
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.675 US$ ±24.174 US$
Giá trị nhà trung vị2.000.001 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS