Code Anyway
475 Park Ave S, New York, NY 10016
Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10016
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (10016)
Dân số54.369
Thu nhập hộ gia đình trung vị145.864 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Anyway tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,0 Tr US$2019
~1,9 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.54 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất05
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đất475 PARK AVENUE SOUTH
Trên lô đất nàydùng chung với 123 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Tiểu bang New York | 8.433 | ~32,5 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Invalid, Info, Simple mobile (+1,711 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 24.245 | ~65,3 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~996,9 N US$ | 122.453 | ~18,8 T US$ | 2.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 3.386 | ~17,7 T US$ | ~5,2 Tr US$ | — | 16.154 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 19.687 của 24.245 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10016)
Dân số54.369 ±3.189
Thu nhập hộ gia đình trung vị145.864 US$ ±12.565 US$
Giá trị nhà trung vị953.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS