Code18 Interactive
160 Varick St, New York, NY 10013
Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10013
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~275,3 N US$
Hoạt động từ2003
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (10013)
Dân số29.453
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.675 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code18 Interactive tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 2003. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web. Doanh thu hàng năm của Code18 Interactive khoảng < 1,0 Tr US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,5 Tr US$2019
~2,0 Tr US$2020
~2,1 Tr US$2021
~2,3 Tr US$2022
~2,5 Tr US$2023
~2,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.56 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất05
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đấtUNAVAILABLE OWNER
Trên lô đất nàydùng chung với 47 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Tiểu bang New York | 4.681 | ~6,3 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~835,8 N US$ | 5.0★ | 2.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petra, California Closets, FreshySites (+139 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 9.979 | ~25,6 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 54.936 | ~6,8 T US$ | 2.3× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1.324 | ~4,7 T US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 6.156 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 287 | ~347,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 1.585 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8.497 của 9.979 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10013)
Dân số29.453 ±1.909
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.675 US$ ±24.174 US$
Giá trị nhà trung vị2.000.001 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS