Danh mục tại Roșu
Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoChương trình ngoại khóaCông ty phần mềmDự án nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBánh PizzaCửa hàng giao pizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtVườn ươm và cung cấp vườnPhòng khám y tếSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCăn hộ nghỉ mátCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaSiêu thịTrung tâm mua sắmĐại lý cá cượcPhòng tập thể dụcSân chơiDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ vận tảiKhách sạn và nhà nghỉTủ khóa nhận kiện hàng
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roșu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Bất Động Sản | 69 |
| Quản lí đoàn thể | 30 |
| Thẩm mỹ viện | 29 |
| Căn hộ | 29 |
| Nhà hàng | 27 |
| Mua sắm | 25 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 23 |
| Sửa chữa xe hơi | 14 |
| Cửa hàng điện tử | 14 |
Thông tin về Roșu
| Khu vực | 1.3 km² |
| Dân số | 4.544 |
| Dân số nam | 2.104 (46.3%) |
| Dân số nữ | 2.440 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +173.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.2% |
| Độ tuổi trung bình | 37.8 tuổi (Nam: 36, Nữ: 39.6) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đông Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.45025, 26.01122 |
| Mã Bưu Chính | 077042 |
Bản đồ Roșu
Bản đồ tương tác
Dân số Roșu
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.662 | 4.039 | 4.489 | 4.462 | 4.544 |
| Mật độ dân số | 1.266,3 / km² | 3.077,3 / km² | 3.420,2 / km² | 3.399,6 / km² | 3.462,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Roșu từ 2000 đến 2015
Giảm 0.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Roșu | +168.5% | +10.5% | -0.6% |
| Ilfov | +216.9% | +75.3% | +32.9% |
| România | -9.9% | -16.9% | -11.8% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Roșu
Tuổi trung vị: 37.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Roșu | 37.8 yrs | 39.6 yrs | 36 yrs |
| Ilfov | 37.7 yrs | 38.9 yrs | 36.4 yrs |
| România | 40.1 yrs | 41.6 yrs | 38.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Roșu
Mật độ dân số: 3.462 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Roșu | 4.544 | 1,313 km² | 3.462 / km² |
| Ilfov | 403.361 | 1.561,3 km² | 258 / km² |
| România | 19,5 million | 238.387,8 km² | 81,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Roșu
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Roșu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Roșu | 27,912 tn | 6.14 tn | 21,266.2 tons/km² |
| Ilfov | 2,393,701 tn | 5.93 tn | 1,533.2 tons/km² |
| România | 86,961,323 tn | 4.46 tn | 364.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Roșu
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,912 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 21,266.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/2/08 | 9:04 AM | 3.4 | 25.4 km | 27,600 m | Romania | usgs.gov |
| 5/15/08 | 4:29 AM | 3.1 | 66.4 km | 30,000 m | Romania | usgs.gov |
| 1/26/08 | 4:04 AM | 3.1 | 31.1 km | 6,100 m | Romania | usgs.gov |
| 1/11/08 | 2:56 PM | 3.2 | 54.5 km | 80,000 m | Romania | usgs.gov |
| 3/17/06 | 12:45 AM | 3.1 | 70.3 km | 58,100 m | Bulgaria | usgs.gov |
| 2/4/06 | 3:55 AM | 3.1 | 89.7 km | 17,700 m | Romania | usgs.gov |
| 10/31/05 | 4:54 PM | 3.1 | 58.8 km | 6,000 m | Romania | usgs.gov |
| 10/16/05 | 11:14 AM | 3.1 | 57.2 km | 6,700 m | Romania | usgs.gov |
| 9/27/05 | 2:50 PM | 3.6 | 22.6 km | 9,900 m | Romania | usgs.gov |
| 9/10/05 | 5:29 AM | 3.3 | 77.8 km | 24,200 m | Romania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


