Danh mục tại Buftea

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính Thống giáoNhà thờCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoanNhà thầu khoan giếngThợ điệnXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường cấp baTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhQuản lý sự kiệnSân vận động và đấu trườngBánh PizzaCửa hàng bán kẹoCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêQuầy giải khátThịtCác cửa hàng đồ nội thấtVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaNgân hàngBác sĩ thú yCác nha sĩDịch vụ làm tócNơi tổ chức sự kiệnSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócBảo trì bất động sảnCơ quan quảng cáoDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn rửa đặc biệtDịch vụ tư vấn & Cố vấnHỗ trợ kinh doanh & Thuê ngoàiChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnKhu phức hợp nhà ởCửa hàng bán buônCửa hàng không bán lẻHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaSiêu thịTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngĐại lý cá cượcPhòng tập thể dụcSòng bạcDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉNhà khoTaxiTủ khóa nhận kiện hàngVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Buftea

Hiển thị 1-25 của 30

Thông tin về Buftea

Khu vực7.8 km²
Dân số16.417
Dân số nam7.973 (48.6%)
Dân số nữ8.444 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+166.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+21.6%
Độ tuổi trung bình37.6 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 38.9)
Các vùng lân cậnBerceni, Aviației, Vitan, Rahova, Resita
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Đông Âu
Vĩ độ & Kinh độ44.56139, 25.94889
Mã Bưu Chính070000137183

Bản đồ Buftea

Bản đồ tương tác

Dân số Buftea

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.16910.64213.49716.56916.417
Mật độ dân số796 / km²1.373,2 / km²1.741,5 / km²2.137,9 / km²2.118,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Buftea từ 2000 đến 2015

Tăng 22.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Buftea+168.6%+55.7%+22.8%
Ilfov+216.9%+75.3%+32.9%
România-9.9%-16.9%-11.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Buftea

Tuổi trung vị: 37.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Buftea37.6 yrs38.9 yrs36.3 yrs
Ilfov37.7 yrs38.9 yrs36.4 yrs
România40.1 yrs41.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Buftea

Mật độ dân số: 2.118 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Buftea16.4177,8 km²2.118 / km²
Ilfov403.3611.561,3 km²258 / km²
România19,5 million238.387,8 km²81,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Buftea

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Buftea

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Buftea

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Buftea

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Buftea

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Buftea

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Buftea92,286 tn5.62 tn11,907.9 tons/km²
Ilfov2,393,701 tn5.93 tn1,533.2 tons/km²
România86,961,323 tn4.46 tn364.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Buftea
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)92,286 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người5.62 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)11,907.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/29/141:55 AM4.190.7 km147,100 m3km E of Chiojdu, Romaniausgs.gov
1/23/146:15 AM4.798.7 km127,000 m3km W of Nehoiu, Romaniausgs.gov
8/2/089:04 AM3.424.5 km27,600 mRomaniausgs.gov
5/15/084:29 AM3.153.2 km30,000 mRomaniausgs.gov
3/16/0811:31 PM3.295 km150,000 mRomaniausgs.gov
1/26/084:04 AM3.119 km6,100 mRomaniausgs.gov
1/11/082:56 PM3.250.8 km80,000 mRomaniausgs.gov
12/5/078:19 AM3.289.6 km120,000 mRomaniausgs.gov
4/5/079:00 AM3.494.4 km113,600 mRomaniausgs.gov
3/17/0612:45 AM3.183 km58,100 mBulgariausgs.gov

Buftea

Buftea là một thị xã thuộc hạt Ilfov, România. Dân số thời điểm năm 2002 là 20328 người.

Trang Wikipedia về Buftea
Hình ảnh về Buftea

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.