Danh mục tại Bucuresti

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng bộ tản nhiệtCửa hàng hóa chất ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý máy móc xây dựngĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ATVĐại lý xe BMWĐại lý xe cũĐại lý xe DaciaĐại lý xe FordĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moóc chuyên dụngĐại lý xe mô tôĐại lý xe PeugeotĐại lý xe RenaultĐại lý xe SuzukiĐại lý xe ToyotaĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ chăm sóc xe RV chi tiếtDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tô
Hiển thị 1-50 của 2149

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bucuresti

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể9,14324 years
Mua sắm7,36023 years
Bất Động Sản4,74819 years
Nhà hàng4,35717 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị3,50720 years
Cửa hàng quần áo3,26419 years
Cửa hàng điện tử3,16022 years
Quảng Cáo và Tiếp Thị2,63819 years
Sức khoẻ và y tế2,54219 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2,45326 years
Thẩm mỹ viện2,44416 years
Nhân viên kế toán2,05623 years

Thông tin về Bucuresti

Khu vực194.0 km²
Dân số1.700.228
Dân số nam787.349 (46.3%)
Dân số nữ912.879 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-11.5%
Độ tuổi trung bình39.4 tuổi (Nam: 37.5, Nữ: 41)
Các vùng lân cậnSector 1, Sector 2, Sector 3, Sector 6, Sector 4
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Đông Âu
Vĩ độ & Kinh độ44.42802, 26.09665
Mã Bưu Chính010011010012010013010014010015More

Bản đồ Bucuresti

Bản đồ tương tác

Dân số Bucuresti

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.615.6531.927.7781.921.0531.669.9471.700.228
Mật độ dân số8.328,1 / km²9.937 / km²9.902,3 / km²8.608 / km²8.764,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bucuresti từ 2000 đến 2015

Giảm 13.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bucuresti+3.4%-13.4%-13.1%
Bucharest+4.7%-12.2%-12.2%
România-9.9%-16.9%-11.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bucuresti

Tuổi trung vị: 39.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bucuresti39.4 yrs41 yrs37.5 yrs
Bucharest39.5 yrs41.1 yrs37.5 yrs
România40.1 yrs41.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bucuresti

Mật độ dân số: 8.764 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bucuresti1,7 million194 km²8.764 / km²
Bucharest1,7 million239,6 km²7.238 / km²
România19,5 million238.387,8 km²81,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bucuresti

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bucuresti

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bucuresti

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bucuresti

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bucuresti

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bucuresti

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bucuresti10,438,460 tn6.14 tn53,806.5 tons/km²
Bucharest10,647,173 tn6.14 tn44,436.5 tons/km²
România86,961,323 tn4.46 tn364.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bucuresti
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)10,438,460 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người6.14 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)53,806.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/2/089:04 AM3.422.8 km27,600 mRomaniausgs.gov
5/15/084:29 AM3.171 km30,000 mRomaniausgs.gov
1/26/084:04 AM3.137.6 km6,100 mRomaniausgs.gov
1/11/082:56 PM3.261.4 km80,000 mRomaniausgs.gov
3/17/0612:45 AM3.164.1 km58,100 mBulgariausgs.gov
2/4/063:55 AM3.192.4 km17,700 mRomaniausgs.gov
10/31/054:54 PM3.152 km6,000 mRomaniausgs.gov
10/16/0511:14 AM3.150 km6,700 mRomaniausgs.gov
9/27/052:50 PM3.628.8 km9,900 mRomaniausgs.gov
9/10/055:29 AM3.374.9 km24,200 mRomaniausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.