Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tinoc
Thông tin về Tinoc
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Philippin |
| Vĩ độ & Kinh độ | 16.78787, 121.03484 |
| Mã Bưu Chính | 3610 |
Bản đồ Tinoc
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Tinoc
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/17/18 | 4:16 AM | 4.4 | 34.8 km | 48,040 m | 8km W of Busilak, Philippines | usgs.gov |
| 12/26/17 | 4:12 AM | 4.5 | 44.5 km | 56,740 m | 7km ENE of San Fernando, Philippines | usgs.gov |
| 7/7/17 | 6:53 PM | 4.7 | 44.6 km | 47,920 m | 6km ENE of Sadanga, Philippines | usgs.gov |
| 6/10/16 | 6:52 PM | 5.1 | 25.9 km | 36,670 m | 14km W of Uddiawan, Philippines | usgs.gov |
| 6/9/16 | 7:54 PM | 5.4 | 24.6 km | 8,000 m | 5km WNW of Uddiawan, Philippines | usgs.gov |
| 3/19/16 | 8:16 PM | 4.2 | 37.6 km | 10,000 m | 9km WSW of Busilak, Philippines | usgs.gov |
| 5/8/15 | 1:11 PM | 4 | 44.9 km | 112,930 m | 3km SW of Kibungan, Philippines | usgs.gov |
| 5/4/14 | 4:43 PM | 4.3 | 44.6 km | 53,780 m | 5km E of Quezon, Philippines | usgs.gov |
| 6/23/13 | 4:49 PM | 4.4 | 44.9 km | 10,500 m | 6km ENE of Tuding, Philippines | usgs.gov |
| 11/16/12 | 1:18 AM | 4.2 | 47.2 km | 29,500 m | Luzon, Philippines | usgs.gov |
Tinoc
Tinoc là một đô thị hạng 5 ở tỉnh Ifugao, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2005, đô thị này có dân số 11000 người trong 2.000 hộ.
Trang Wikipedia về TinocVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
