Danh mục tại Masterton

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ điện tự độngSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị thủy lựcNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngThợ mộc gia dụngTrang trại mật ongCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnThẩm phán hòa giảiTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức từ thiệnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngCông ty lưu trữ webCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tính
Hiển thị 1-50 của 227

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Masterton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể20328 years
Mua sắm15628 years
Nhà hàng7625 years
Sửa chữa xe hơi6829 years
Mua Sắm Khác6825 years
Thẩm mỹ viện5922 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật5934 years
Giáo dục5866 years
Bất Động Sản47
Bán sỉ máy móc4429 years
Xây dựng các tòa nhà4124 years
Cửa hàng điện tử4021 years
Ô tô39
Nhà Thầu Chính3835 years
Cửa hàng quần áo3836 years
Chỗ ở khác3541 years
Nhân viên kế toán3429 years

Thông tin về Masterton

Khu vực8.9 km²
Dân số16.362
Dân số nam7.845 (47.9%)
Dân số nữ8.517 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+43.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+18.2%
Độ tuổi trung bình42.7 tuổi (Nam: 41.5, Nữ: 43.7)
Mã Vùng6
Các vùng lân cậnSolway, Lansdowne, Kuripuni, Masterton, Waingawa
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn New Zealand
Vĩ độ & Kinh độ-40.95972, 175.65750
Mã Bưu Chính58105840584258815885More

Bản đồ Masterton

Bản đồ tương tác

Dân số Masterton

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.40812.43213.83715.42816.362
Mật độ dân số1.285,4 / km²1.400,8 / km²1.559,1 / km²1.738,4 / km²1.843,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Masterton từ 2000 đến 2015

Tăng 11.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Masterton+35.2%+24.1%+11.5%
Wellington+49.2%+32.7%+16.7%
New Zealand+47.1%+33.3%+17.4%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Masterton

Tuổi trung vị: 42.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Masterton42.7 yrs43.7 yrs41.5 yrs
Wellington37.1 yrs37.9 yrs36.3 yrs
New Zealand37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Masterton

Mật độ dân số: 1.844 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Masterton16.3628,9 km²1.844 / km²
Wellington502.25215.941,2 km²31,5 / km²
New Zealand4,4 million270.103,3 km²16,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Masterton

Dân số ước tính từ 1720 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Masterton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Masterton

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Masterton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Masterton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Masterton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Masterton141,660 tn8.66 tn15,961.7 tons/km²
Wellington2,397,451 tn4.77 tn150.4 tons/km²
New Zealand37,929,206 tn8.61 tn140.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Masterton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)141,660 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.66 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)15,961.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtCao (9)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/10/186:27 AM4.311.2 km33,320 m11km WSW of Masterton, New Zealandusgs.gov
2/25/181:43 PM4.312.3 km29,180 m12km W of Masterton, New Zealandusgs.gov
9/12/177:10 AM4.538.5 km35,490 m34km NW of Castlepoint, New Zealandusgs.gov
5/25/1712:19 AM435.2 km39,080 m35km NNE of Masterton, New Zealandusgs.gov
12/11/161:16 PM4.232.5 km41,400 m24km ESE of Levin, New Zealandusgs.gov
5/11/167:55 PM4.87.6 km29,500 m7km W of Masterton, New Zealandusgs.gov
5/11/167:15 PM4.414.4 km27,460 m14km W of Masterton, New Zealandusgs.gov
4/11/167:41 PM4.812.6 km30,700 m12km WNW of Masterton, New Zealandusgs.gov
8/30/157:52 PM4.131.6 km35,000 m23km WNW of Castlepoint, New Zealandusgs.gov
6/23/151:17 PM4.340 km29,860 m37km NW of Castlepoint, New Zealandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.