Danh mục tại Levin

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp trứngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữHiệp hội hoặc Tổ chứcHội hưu tríNhà thờThẩm phán hòa giảiTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức từ thiệnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ thoát nướcĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thiết kế kiến trúcSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp đặt đường ống gas
Hiển thị 1-50 của 167

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Levin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể18532 years
Mua sắm12428 years
Nhà hàng5620 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật49
Sửa chữa xe hơi4732 years
Mua Sắm Khác4323 years
Bất Động Sản4019 years
Xây dựng các tòa nhà3827 years
Thẩm mỹ viện34
Công viên công cộng33
Quán cà phê30
Chỗ ở khác3028 years
Giáo dục28

Thông tin về Levin

Khu vực6.2 km²
Dân số12.932
Dân số nam5.967 (46.1%)
Dân số nữ6.965 (53.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+24.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.7%
Độ tuổi trung bình46.1 tuổi (Nam: 45.7, Nữ: 46.4)
Mã Vùng6
Các vùng lân cậnHorowhenua, Levin, Ohau, Waitarere Beach, RD1
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn New Zealand
Vĩ độ & Kinh độ-40.63333, 175.27500
Mã Bưu Chính55105540

Bản đồ Levin

Bản đồ tương tác

Dân số Levin

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số10.42010.78811.57712.32912.932
Mật độ dân số1.684 / km²1.743,5 / km²1.871 / km²1.992,6 / km²2.090 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Levin từ 2000 đến 2015

Tăng 6.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Levin+18.3%+14.3%+6.5%
Manawatu-Wanganui+11.8%+11.5%+5.4%
New Zealand+47.1%+33.3%+17.4%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Levin

Tuổi trung vị: 46.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Levin46.1 yrs46.4 yrs45.7 yrs
Manawatu-Wanganui39.4 yrs40.4 yrs38.2 yrs
New Zealand37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Levin

Mật độ dân số: 2.090 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Levin12.9326,2 km²2.090 / km²
Manawatu-Wanganui234.37525.311,3 km²9,3 / km²
New Zealand4,4 million270.103,3 km²16,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Levin

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Levin

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Levin

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Levin

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Levin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Levin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Levin105,160 tn8.13 tn16,995.6 tons/km²
Manawatu-Wanganui1,737,994 tn7.42 tn68.7 tons/km²
New Zealand37,929,206 tn8.61 tn140.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Levin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)105,160 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.13 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)16,995.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/25/181:43 PM4.341.2 km29,180 m12km W of Masterton, New Zealandusgs.gov
1/20/181:46 AM4.27.7 km52,260 m7km NNW of Levin, New Zealandusgs.gov
12/11/161:16 PM4.224.3 km41,400 m24km ESE of Levin, New Zealandusgs.gov
5/11/167:15 PM4.439 km27,460 m14km W of Masterton, New Zealandusgs.gov
4/11/167:41 PM4.838.6 km30,700 m12km WNW of Masterton, New Zealandusgs.gov
7/13/154:09 PM4.324.8 km5,000 m22km W of Foxton, New Zealandusgs.gov
3/30/126:47 PM4.935.1 km16,900 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
2/17/127:54 AM4.231.2 km29,400 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
5/22/111:25 AM3.927.9 km28,300 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
5/18/1111:10 PM4.211.5 km42,100 mNorth Island of New Zealandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.