Danh mục tại Belvaux
Tổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmNhà thầuSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàĐại học và Cao đẳngGiáo dụcNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCông ty bảo hiểmKế toánLuật sưPhép vật lý liệuHiệu làm tócThợ làm tócCơ quan quảng cáoCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đất
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belvaux
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 24 | 15 years |
| Nhà hàng | 21 | 17 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | — |
| Thẩm mỹ viện | 10 | — |
| Quản lí đoàn thể | 10 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 8 | — |
| Giáo dục | 8 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — |
Bản đồ Belvaux
Bản đồ tương tác
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Belvaux
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Belvaux
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/28/08 | 12:02 AM | 3 | 65.7 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/23/08 | 3:30 PM | 4.5 | 68.4 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/13/08 | 1:56 PM | 3.3 | 63.2 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/9/08 | 8:47 PM | 3.5 | 65.8 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/4/08 | 12:44 AM | 3.4 | 67.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/26/08 | 5:44 AM | 3.9 | 67.2 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/26/08 | 4:19 AM | 3.8 | 64.1 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/16/08 | 10:42 AM | 3.5 | 66.5 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/10/08 | 11:17 AM | 3.5 | 67.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/4/08 | 9:53 AM | 3.5 | 67.9 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

